Royal Antwerp F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Oud-Heverlee Leuven

Royal Antwerp F.C. vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 2-2 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 4, hòa 4, Oud-Heverlee Leuven thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
  1. 16' Chukwubuikem Ikwuemesi
  2. 22' Birger Verstraete
  3. 38' Gyrano Kerk
  4. HT0-0
  5. 47' D. Odoi · G. Kerk 1-0
  6. 56' 1-1 E. Pletinckx · T. Verlinden
  7. 58' V. Janssen · D. Praet 2-1
  8. 63' M. Benítez J. Riedewald
  9. 63' K. Corbanie D. Odoi
  10. 71' Zeno Van Den Bosch
  11. 71' W. George L. Zeefuik
  12. 71' J. Mijatović T. Verlinden
  13. 79' A. Valencia D. Praet
  14. 79' M. Bayo T. Chery
  15. 86' Olivier Deman
  16. 86' Y. Maziz E. Pletinckx
  17. 87' Óscar Gil M. Osifo
  18. 87' W. Balikwisha B. Verstraete
  19. 90'+3 Jovan Mijatović
  20. 90' K. Young G. Kerk
  21. 90'+6 2-2 E. Banzuzi
  22. FT2-2

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. De Roeck
  1. 91S. Lammens 6.3
  2. 6D. Odoi ▼ 63' 7.5
  3. 23T. Alderweireld 6.3
  4. 33Z. Van den Bosch 6.6
  5. 5O. Deman 7.3
  6. 20M. Doumbia 7.3
  7. 4J. Riedewald ▼ 63' 7.3
  8. 9T. Chery ▼ 79' 7.2
  9. 8D. Praet ▼ 79' 6.7
  10. 7G. Kerk ▼ 90' 7.6
  11. 18V. Janssen 7.7

Dự bị 9

  1. 16M. Benítez ▲ 63' 7.0
  2. 2K. Corbanie ▲ 63' 6.6
  3. 14A. Valencia ▲ 79' 7.2
  4. 27M. Bayo ▲ 79' 6.3
  5. 11K. Young ▲ 90' 6.9
  6. 54S. Renders
  7. 26R. Bozhinov
  8. 81N. Devalckeneer
  9. 61L. Piselé
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Coleman
  1. 1T. Leysen 7.3
  2. 28E. Pletinckx ▼ 86' 7.2
  3. 58H. Kuruçay 6.6
  4. 14F. Ricca 6.3
  5. 77T. Vlietinck 6.9
  6. 4B. Verstraete ▼ 87' 6.6
  7. 6E. Banzuzi 7.3
  8. 25M. Osifo ▼ 87' 6.9
  9. 7T. Verlinden ▼ 71' 7.2
  10. 9L. Zeefuik ▼ 71' 6.7
  11. 19C. Ikwuemesi 6.7

Dự bị 9

  1. 55W. George ▲ 71' 6.3
  2. 22J. Mijatović ▲ 71' 6.2
  3. 10Y. Maziz ▲ 86' 6.7
  4. 27Óscar Gil ▲ 87' 6.6
  5. 21W. Balikwisha ▲ 87' 6.3
  6. 66A. Ohata
  7. 23S. Mitrović
  8. 16M. Prévot
  9. 34R. Nyakossi

Thống kê

037
430
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm10
8Trúng đích5
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị3
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua6
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
408Chuyền bóng301
342Chuyền chính xác225
84%Chính xác chuyền75%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu48
77Ghi được68
63Thủng lưới59
1.51Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu