Royal Antwerp F.C. vs Oud-Heverlee Leuven
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-0 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 4, hòa 4, Oud-Heverlee Leuven thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- 44' M. Balikwisha · V. Janssen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Corbanie ▼ J. Bataille
- 57' Siebe Schrijvers
- 62' ▲ K. N’Dri ▼ J. Þorsteinsson
- 62' ▲ J. Braut Brunes ▼ N. Opoku
- 65' Jürgen Ekkelenkamp
- 66' ▲ M. Keita ▼ A. Yusuf
- 72' Hamza Mendyl
- 73' ▲ Y. Maziz ▼ S. Schrijvers
- 74' ▲ A. Muja ▼ V. Janssen
- 74' ▲ G. Ilenikhena ▼ C. Ejuke
- 79' ▲ N. Nsingi ▼ H. Mendyl
- 88' Konan N'Dri
- 90'+6 ▲ G. Kerk ▼ J. Ekkelenkamp
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Butez 7.9
- 34J. Bataille ▼ 46' 6.9
- 23T. Alderweireld 7.3
- 44S. Coulibaly 8.0
- 5O. Wijndal 7.2
- 48A. Vermeeren 6.9
- 8A. Yusuf ▼ 66' 6.9
- 10M. Balikwisha ⚽ 8.2
- 24J. Ekkelenkamp ▼ 90' 6.7
- 19C. Ejuke ▼ 74' 8.2
- 18V. Janssen ⇢ ▼ 74' 7.3
Dự bị 7
- 52K. Corbanie ▲ 46' 6.9
- 27M. Keita ▲ 66' 6.7
- 11A. Muja ▲ 74' 6.3
- 9G. Ilenikhena ▲ 74' 6.2
- 7G. Kerk ▲ 90'
- 91S. Lammens
- 33Z. Van Den Bosch
- 1T. Leysen 6.7
- 52R. Sagrado 7.2
- 28E. Pletinckx 6.7
- 23J. Schingtienne 7.2
- 18F. Miguel 7.3
- 7J. Þorsteinsson ▼ 62' 6.9
- 3R. Shlomo 6.9
- 11E. Banzuzi 7.2
- 20H. Mendyl ▼ 79' 6.5
- 8S. Schrijvers ▼ 73' 6.6
- 21N. Opoku ▼ 62' 6.9
Dự bị 7
- 15K. N’Dri ▲ 62' 6.2
- 9J. Braut Brunes ▲ 62' 6.5
- 88Y. Maziz ▲ 73' 6.6
- 43N. Nsingi ▲ 79' 6.9
- 6J. Dom
- 5P. Ngawa
- 38O. Ravet
Thống kê
00⚑7
⚑630
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm10
5Trúng đích4
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc6
3Việt vị4
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
548Chuyền bóng295
465Chuyền chính xác221
85%Chính xác chuyền75%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu50
89Ghi được78
74Thủng lưới72
1.56Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai39