Oud-Heverlee Leuven vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 4, Royal Antwerp F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Trọng tài
- N. Verboomen
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- WDLLL Royal Antwerp F.C.
- 33' Louis Patris
- 34' J. Þorsteinsson11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Stengs ▼ M. Keita
- 60' 1-1 G. Kerk
- 79' ▲ P. Gerkens ▼ G. Kerk
- 79' ▲ C. Scott ▼ M. Balikwisha
- 82' ▲ N. Opoku ▼ N. Nsingi
- 83' ▲ S. Kiyine ▼ J. Dom
- 89' Jón Dagur Þórsteinsson
- FT1-1
Đội hình
- 12V. Cojocaru 7.0
- 25L. Patris 7.5
- 28E. Pletinckx 7.7
- 14F. Ricca 7.6
- 20H. Mendyl 6.9
- 6J. Dom ▼ 83' 6.6
- 24C. De Norre 7.3
- 11Mousa Al Tamari 6.5
- 8S. Schrijvers 6.9
- 7J. Þorsteinsson ⚽ 7.0
- 43N. Nsingi ▼ 82' 6.7
Dự bị 7
- 21N. Opoku ▲ 82' 6.3
- 13S. Kiyine ▲ 83' 6.3
- 15D. Ouédraogo
- 77T. Vlietinck
- 38O. Ravet
- 5P. Ngawa
- 4K. Malinov
- 1J. Butez 6.6
- 34J. Bataille 7.0
- 33Z. Van Den Bosch 6.9
- 51W. Pacho 6.9
- 22G. Ávila 6.9
- 48A. Vermeeren 7.6
- 27M. Keita ▼ 46' 6.7
- 7G. Kerk ⚽ ▼ 79' 7.2
- 24J. Ekkelenkamp 6.3
- 10M. Balikwisha ▼ 79' 6.5
- 18V. Janssen 6.3
Dự bị 7
- 14C. Stengs ▲ 46' 7.0
- 16P. Gerkens ▲ 79' 6.6
- 32C. Scott ▲ 79' 6.6
- 81N. Devalckeneer
- 50L. Krasniqi
- 26O. De Wolf
- 52K. Corbanie
Thống kê
01⚑3
⚑700
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm18
4Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn10
3Phạt góc7
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
381Chuyền bóng519
285Chuyền chính xác433
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu56
74Ghi được104
62Thủng lưới45
1.8Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới28
25Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai51