Oud-Heverlee Leuven
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Royal Antwerp F.C.

Oud-Heverlee Leuven vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 4, Royal Antwerp F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 30
Phong độ
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
WDLLL Royal Antwerp F.C.
  1. 5' Noë Dussenne
  2. 7' Vincent Janssen
  3. 28' Yuto Tsunashima
  4. 39' Zeno Van Den Bosch
  5. HT0-0
  6. 50' Vincent Janssen
  7. 50' Zeno Van Den Bosch
  8. 50' Zeno Van Den Bosch
  9. 63' S. Kaba H. Teklab
  10. 71' E. Tuypens X. Dierckx
  11. 72' M. Maertens T. Verlinden
  12. 78' Y. Hamdaoui V. Janssen
  13. 82' Glenn Bijl
  14. 83' W. George B. Verstraete
  15. 83' K. Vaesen C. Ikwuemesi
  16. 83' D. Opoku N. Dussenne
  17. 84' Youssef Maziz
  18. 87' K. Kouyate G. Bijl
  19. 87' M. Al Sahafi G. Kerk
  20. 90'+2 Sory Kaba
  21. 90' S. Kaba · S. Schrijvers 1-0
  22. FT1-0

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Felice Mazzu
  1. 16M. Prevot 6.9
  2. 14H. Teklab ▼ 63' 6.9
  3. 28E. Pletinckx 7.2
  4. 3N. Dussenne ▼ 83' 7.6
  5. 34R. Nyakossi 7.6
  6. 30T. Akimoto 7.9
  7. 7T. Verlinden ▼ 72' 6.9
  8. 4B. Verstraete ▼ 83' 7.2
  9. 8S. Schrijvers 7.5
  10. 10Y. Maziz 7.3
  11. 19C. Ikwuemesi ▼ 83' 6.2

Dự bị 9

  1. 61O. Jochmans
  2. 6W. George ▲ 83' 6.7
  3. 33M. Maertens ▲ 72' 6.3
  4. 39S. Kaba ▲ 63' 7.3
  5. 5T. Ominami
  6. 24L. Lakomy
  7. 17K. Vaesen ▲ 83' 6.5
  8. 99D. Opoku ▲ 83' 6.6
  9. 9A. K. Traore
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Faris Haroun
  1. 41T. Nozawa 6.9
  2. 33Z. Van Den Bosch 5.9
  3. 4Y. Tsunashima 7.0
  4. 23G. Bijl ▼ 87' 7.9
  5. 17S. Renders 6.7
  6. 8D. Praet 7.0
  7. 78X. Dierckx ▼ 71' 6.7
  8. 30C. Scott 7.0
  9. 14A. Valencia 6.6
  10. 7G. Kerk ▼ 87' 6.9
  11. 18V. Janssen ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 15Y. Thoelen
  2. 25K. Kouyate ▲ 87' 6.2
  3. 79G. Vandeplas
  4. 9M. Al Sahafi ▲ 87' 6.7
  5. 34M. Diawara
  6. 10I. Babadi
  7. 21A. Verstraeten
  8. 56E. Tuypens ▲ 71' 6.5
  9. 43Y. Hamdaoui ▲ 78' 6.2

Thống kê

035
551
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm5
4Trúng đích0
7Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
362Chuyền bóng332
289Chuyền chính xác248
80%Chính xác chuyền75%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
48Ghi được56
64Thủng lưới57
1.09Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu