Royal Antwerp F.C. vs Oud-Heverlee Leuven
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 3-1 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 4, hòa 4, Oud-Heverlee Leuven thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- 32' Abdoul Karim Traoré
- 36' M. Balikwisha11m 1-0
- 40' Ewoud Pletinckx
- 45'+2 Birger Verstraete
- HT1-0
- 48' Gyrano Kerk
- 55' ▲ A. Verstraeten ▼ Y. Tsunashima
- 61' Thibo Somers
- 71' ▲ T. Vlietinck ▼ O. Gil
- 72' ▲ T. Verlinden ▼ C. Terho
- 72' ▲ W. George ▼ S. Schrijvers
- 78' M. Doumbia11m 2-0
- 80' ▲ F. Adekami ▼ G. Kerk
- 80' ▲ N. Nsingi ▼ A. K. Traore
- 83' Birger Verstraete
- 83' Birger Verstraete
- 86' ▲ M. Benitez ▼ M. Doumbia
- 86' ▲ M. Urinboev ▼ M. Balikwisha
- 86' ▲ D. Gabriel Jesus ▼ V. Janssen
- 87' 2-1 E. Pletinckx · W. George
- 88' ▲ W. Balikwisha ▼ J. Mijatovic
- 90'+8 Farouck Adekami
- 90'+6 Zeno Van Den Bosch
- 90'+6 Thibault Vlietinck
- 90' F. Adekami · D. Foulon 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 91S. Lammens 7.3
- 4Y. Tsunashima ▼ 55' 7.2
- 26R. Bozhinov 6.6
- 33Z. Van Den Bosch 7.2
- 24T. Somers 7.0
- 10M. Balikwisha ⚽ ▼ 86' 7.6
- 8D. Praet 7.5
- 20M. Doumbia ⚽ ▼ 86' 8.0
- 5D. Foulon ⇢ 6.9
- 7G. Kerk ▼ 80' 6.0
- 18V. Janssen ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 15Y. Thoelen
- 16M. Benitez ▲ 86' 6.5
- 17S. Renders
- 19M. Urinboev ▲ 86' 6.3
- 21A. Verstraeten ▲ 55' 6.3
- 22F. Adekami ⚽ ▲ 80' 8.0
- 23G. Bijl
- 43Y. Hamdaoui
- 92D. Gabriel Jesus ▲ 86' 6.7
- 1T. Leysen 6.3
- 28E. Pletinckx ⚽ 7.2
- 34R. Nyakossi 6.5
- 5T. Ominami 6.2
- 27O. Gil ▼ 71' 6.2
- 4B. Verstraete 6.2
- 8S. Schrijvers ▼ 72' 6.9
- 30T. Akimoto 7.2
- 11C. Terho ▼ 72' 6.5
- 9A. K. Traore ▼ 80' 5.6
- 22J. Mijatovic ▼ 88' 6.2
Dự bị 10
- 7T. Verlinden ▲ 72' 6.5
- 10Y. Maziz
- 16M. Prevot
- 20N. Nsingi ▲ 80' 6.5
- 21W. Balikwisha ▲ 88' 6.5
- 55W. George ▲ 72' 6.7
- 63C. Souanga
- 77T. Vlietinck ▲ 71' 5.9
- 95T. Radelet
- 99D. Opoku
Thống kê
03⚑5
⚑351
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm5
4Trúng đích1
3Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn4
5Phạt góc3
5Việt vị2
8Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
-0.65Bàn thắng ngăn chặn-0.65
463Chuyền bóng279
402Chuyền chính xác216
87%Chính xác chuyền77%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu44
56Ghi được48
57Thủng lưới64
1.19Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai26