K.A.A. Gent
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
R.S.C. Anderlecht

K.A.A. Gent vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-1 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 37
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. -5' Nathan De Cat
  2. 11' 0-1 L. Lopesphản lưới
  3. 28' Marco Kana
  4. 44' J. Duverne · H. Goore 1-1
  5. 45'+6 Ibrahima Cisse
  6. 45'+3 Siebe Van Der Heyden
  7. 45'+2 Mihajlo Cvetković
  8. HT1-1
  9. 60' A. Maamar I. Camara
  10. 60' M. Rits A. Bertaccini
  11. 60' I. Kanate M. Kana
  12. 66' M. Sonko H. Goore
  13. 67' M. Dean A. Omgba
  14. 73' C. S. Huerta Valera N. De Cat
  15. 78' W. Kanga I. Cisse
  16. 78' A. Kadri J. Duverne
  17. 84' Momodou Sonko
  18. 90'+7 Tiago Araújo
  19. 90'+6 Ali Maamar
  20. 90'+2 Danylo Sikan
  21. 90'+2 Hong Hyun-Seok M. Skoras
  22. 90' D. Sikan Y. Verschaeren
  23. FT1-1

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 7.3
  2. 29J. Duverne ▼ 78' 7.3
  3. 57M. Volckaert 7.3
  4. 44S. Van Der Heyden 7.3
  5. 20T. Araujo 7.3
  6. 22L. Lopes 6.6
  7. 27T. De Vlieger 8.3
  8. 8M. Skoras ▼ 90' 6.5
  9. 10A. Omgba ▼ 67' 6.5
  10. 45H. Goore ▼ 66' 7.9
  11. 75I. Cisse ▼ 78' 6.0

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 17M. Delorge-Knieper
  3. 54H. Vernemmen
  4. 7W. Kanga ▲ 78' 6.2
  5. 4D. Hashioka
  6. 24Hong Hyun-Seok ▲ 90'
  7. 37A. Kadri ▲ 78' 6.3
  8. 21M. Dean ▲ 67' 6.7
  9. 11M. Sonko ▲ 66' 7.0
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jeremy Taravel
  1. 26C. Coosemans 7.0
  2. 7I. Camara ▼ 60' 6.2
  3. 3L. Hey 6.6
  4. 4M. Angely 8.2
  5. 6L. Augustinsson 7.3
  6. 55M. Kana ▼ 60' 6.3
  7. 74N. De Cat ▼ 73' 6.5
  8. 83T. Degreef 7.2
  9. 10Y. Verschaeren ▼ 90' 6.6
  10. 91A. Bertaccini ▼ 60' 6.5
  11. 9M. Cvetkovic 5.3

Dự bị 9

  1. 32J. Heekeren
  2. 11T. Hazard
  3. 79A. Maamar ▲ 60' 6.7
  4. 61K. Nga
  5. 23M. Rits ▲ 60' 6.7
  6. 21C. S. Huerta Valera ▲ 73' 6.5
  7. 14D. Sikan ▲ 90'
  8. 15M. Ilic
  9. 99I. Kanate ▲ 60' 6.2

Thống kê

044
241
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm8
3Trúng đích5
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
546Chuyền bóng322
488Chuyền chính xác242
89%Chính xác chuyền75%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu52
65Ghi được77
63Thủng lưới73
1.41Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu