R.S.C. Anderlecht vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 6-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 7, hòa 1, K.A.A. Gent thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 15
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- DWWWW K.A.A. Gent
- 9' Jordan Torunarigha
- 23' M. Rits 1-0
- 38' S. Edozie · K. Dolberg 2-0
- 43' Jordan Torunarigha
- 43' Tsuyoshi Watanabe
- 43' Jordan Torunarigha
- 45'+1 K. Dolberg 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ T. Foket ▼ K. Sardella
- 46' ▲ Tiago Araújo ▼ F. Surdez
- 46' ▲ S. Mitrović ▼ O. Gandelman
- 62' ▲ L. Dendoncker ▼ M. Rits
- 62' ▲ F. Amuzu ▼ S. Edozie
- 62' ▲ Y. Verschaeren ▼ M. Stroeykens
- 66' ▲ A. Guðjohnsen ▼ M. Sonko
- 68' Matisse Samoise
- 75' Matisse Samoise
- 75' Matisse Samoise
- 77' K. Dolberg · T. Foket 4-0
- 78' ▲ S. Kums ▼ M. Dean
- 79' ▲ L. Vázquez ▼ K. Dolberg
- 81' ▲ P. Gerkens ▼ A. Ito
- 85' Tiago Araújophản lưới 5-0
- 88' F. Amuzu 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 26C. Coosemans 7.3
- 54K. Sardella ▼ 46' 6.6
- 4J. Šimić 7.3
- 13M. Jørgensen 7.0
- 5M. N'Diaye 7.9
- 17T. Leoni 7.9
- 23M. Rits ⚽ ▼ 62' 7.3
- 36A. Dreyer 7.7
- 29M. Stroeykens ▼ 62' 6.9
- 27S. Edozie ⚽ ▼ 62' 7.7
- 12K. Dolberg ⚽2 ⇢ ▼ 79' 9.2
Dự bị 9
- 25T. Foket ▲ 46' 7.5
- 32L. Dendoncker ▲ 62' 7.0
- 7F. Amuzu ⚽ ▲ 62' 7.2
- 10Y. Verschaeren ▲ 62' 6.3
- 20L. Vázquez ▲ 79' 6.2
- 73A. Lapage
- 83T. Degreef
- 16M. Kikkenborg
- 19N. Angulo
- 33D. Roef 6.5
- 18M. Samoise 5.9
- 4T. Watanabe 5.9
- 23J. Torunarigha 5.2
- 3A. Brown 5.9
- 15A. Ito ▼ 81' 6.5
- 16M. Delorge 6.3
- 19F. Surdez ▼ 46' 6.2
- 6O. Gandelman ▼ 46' 6.2
- 11M. Sonko ▼ 66' 6.5
- 21M. Dean ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 20Tiago Araújo ▲ 46' 6.0
- 13S. Mitrović ▲ 46' 6.2
- 9A. Guðjohnsen ▲ 66' 6.3
- 24S. Kums ▲ 78' 6.5
- 8P. Gerkens ▲ 81' 6.3
- 27T. De Vlieger
- 17A. Hjulsager
- 1D. Schmidt
- 35G. De Meyer
Thống kê
00⚑3
⚑542
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm6
11Trúng đích4
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị3
7Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua6
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
529Chuyền bóng285
461Chuyền chính xác227
87%Chính xác chuyền80%
3.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu63
108Ghi được94
69Thủng lưới93
1.69Bàn thắng mỗi trận1.49
24Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai50