K.A.A. Gent vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 0-1 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- DWWWW K.A.A. Gent
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- 21' Matisse Samoise
- 29' Leonardo Lopes
- 38' Jan-Carlo Simić
- HT0-0
- 60' ▲ A. Guðjohnsen ▼ H. Goore
- 62' Matisse Samoise
- 62' Matisse Samoise
- 69' Thorgan Hazard
- 76' 0-1 L. Dendoncker · A. Maamar
- 78' ▲ O. Gandelman ▼ D. Vanzeir
- 78' ▲ M. Sonko ▼ M. Delorge
- 78' ▲ N. Angulo ▼ S. Edozie
- 81' ▲ T. Leoni ▼ J. Šimić
- 81' ▲ M. Rits ▼ T. Hazard
- 86' Tiago Araújo
- 88' ▲ G. De Meyer ▼ Tiago Araújo
- 88' ▲ A. Omgba ▼ A. Ito
- 90'+1 ▲ N. De Cat ▼ C. Huerta
- 90'+1 ▲ L. Vázquez ▼ K. Dolberg
- FT0-1
Đội hình
- 32T. Vandenberghe 7.0
- 4T. Watanabe 7.3
- 23J. Torunarigha 7.2
- 3A. Brown 7.3
- 18M. Samoise 6.2
- 5Leonardo Lopes 6.6
- 16M. Delorge ▼ 78' 6.9
- 20Tiago Araújo ▼ 88' 6.9
- 15A. Ito ▼ 88' 7.2
- 45H. Goore ▼ 60' 5.9
- 14D. Vanzeir ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 9A. Guðjohnsen ▲ 60' 6.6
- 6O. Gandelman ▲ 78' 6.6
- 11M. Sonko ▲ 78' 6.3
- 35G. De Meyer ▲ 88' 6.7
- 10A. Omgba ▲ 88' 6.3
- 27T. De Vlieger
- 30C. De Schrevel
- 13S. Mitrović
- 2S. Kotto
- 26C. Coosemans 8.7
- 79A. Maamar ⇢ 7.9
- 3L. Hey 7.2
- 4J. Šimić ▼ 81' 7.3
- 5M. N'Diaye 7.3
- 32L. Dendoncker ⚽ 7.3
- 21C. Huerta ▼ 90' 6.9
- 10Y. Verschaeren 7.7
- 11T. Hazard ▼ 81' 7.9
- 12K. Dolberg ▼ 90' 6.2
- 27S. Edozie ▼ 78' 7.2
Dự bị 9
- 19N. Angulo ▲ 78' 6.6
- 17T. Leoni ▲ 81' 6.7
- 23M. Rits ▲ 81' 6.3
- 74N. De Cat ▲ 90'
- 20L. Vázquez ▲ 90'
- 6L. Augustinsson
- 16M. Kikkenborg
- 18M. Ashimeru
- 25T. Foket
Thống kê
14⚑2
⚑920
33%Kiểm soát bóng67%
15Dứt điểm18
7Trúng đích4
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
2Phạt góc9
0Việt vị4
20Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
0.75Bàn thắng ngăn chặn0.75
252Chuyền bóng525
177Chuyền chính xác443
70%Chính xác chuyền84%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
63Trận đấu64
94Ghi được108
93Thủng lưới69
1.49Bàn thắng mỗi trận1.69
23Giữ sạch lưới24
35Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai60