R.S.C. Anderlecht vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 1-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 7, hòa 1, K.A.A. Gent thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- DWWWW K.A.A. Gent
- 24' Pieter Gerkens
- 43' Tsuyoshi Watanabe
- 45'+1 A. Dreyer11m 1-0
- HT1-0
- 65' Stefan Mitrović
- 71' ▲ T. Leoni ▼ Y. Verschaeren
- 77' ▲ F. Surdez ▼ M. Samoise
- 77' ▲ O. Gandelman ▼ T. Watanabe
- 78' Daisuke Yokota
- 82' ▲ N. Angulo ▼ T. Hazard
- 82' ▲ K. Dolberg ▼ L. Vázquez
- 88' Julien De Sart
- 90'+7 Louis Patris
- 90'+5 ▲ F. Gattoni ▼ M. Stroeykens
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Schmeichel 7.9
- 22L. Patris 7.3
- 56Z. Debast 7.2
- 14J. Vertonghen 7.2
- 61K. Arnstad 7.3
- 10Y. Verschaeren ▼ 71' 7.3
- 23M. Rits 6.6
- 29M. Stroeykens ▼ 90' 7.3
- 36A. Dreyer ⚽ 7.9
- 20L. Vázquez ▼ 82' 6.7
- 11T. Hazard ▼ 82' 6.7
Dự bị 9
- 17T. Leoni ▲ 71' 6.6
- 32N. Angulo ▲ 82' 6.7
- 12K. Dolberg ▲ 82' 6.7
- 33F. Gattoni ▲ 90'
- 34M. Bouchouari
- 8A. Flips
- 71N. Engwanda
- 68L. Monticelli
- 26C. Coosemans
- 16D. Schmidt 7.0
- 5I. Kandouss 6.9
- 4T. Watanabe ▼ 77' 6.7
- 20S. Mitrović 7.3
- 18M. Samoise ▼ 77' 7.6
- 13J. De Sart 8.0
- 8P. Gerkens 6.9
- 3A. Brown 6.9
- 14D. Yokota 7.0
- 10T. Tissoudali 7.5
- 29L. Depoitre 6.6
Dự bị 9
- 19F. Surdez ▲ 77' 6.9
- 6O. Gandelman ▲ 77' 7.2
- 9M. Sonko
- 37R. Van Hauter
- 21B. Agbor
- 30C. De Schrevel
- 22N. Fadiga
- 12H. Gambor
- 36T. De Vlieger
Thống kê
01⚑5
⚑540
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm13
4Trúng đích4
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị2
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
338Chuyền bóng507
240Chuyền chính xác397
71%Chính xác chuyền78%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu62
90Ghi được138
53Thủng lưới71
1.88Bàn thắng mỗi trận2.23
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn38
48Hiệp hai74