R.S.C. Anderlecht
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
K.A.A. Gent

R.S.C. Anderlecht vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 3-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 7, hòa 1, K.A.A. Gent thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 32
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
DWWWW K.A.A. Gent
  1. 20' Tiago Araújo
  2. 22' 0-1 W. Kanga11m
  3. 37' Michał Skóraś
  4. 43' Y. Verschaeren N. De Cat
  5. HT0-1
  6. 59' A. Kadri Hong Hyun-Seok
  7. 67' T. Degreef M. Stroeykens
  8. 68' C. da Costa E. Llansana
  9. 78' Siebe Van Der Heyden
  10. 79' Y. Verschaeren 1-1
  11. 80' H. Goore M. Dean
  12. 88' J. Duverne M. Skoras
  13. 88' I. Cisse W. Kanga
  14. 89' A. Bertaccini M. Cvetkovic
  15. 90'+7 Adriano Bertaccini
  16. 90' T. Degreef 2-1
  17. 90' A. Bertaccini 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jeremy Taravel
  1. 32J. Heekeren 7.5
  2. 79A. Maamar 6.7
  3. 55M. Kana 6.7
  4. 93M. Diarra 6.6
  5. 6L. Augustinsson 6.9
  6. 13N. Saliba 7.5
  7. 24E. Llansana ▼ 68' 7.0
  8. 29M. Stroeykens ▼ 67' 6.2
  9. 74N. De Cat ▼ 43' 6.3
  10. 11T. Hazard 6.3
  11. 9M. Cvetkovic ▼ 89' 6.3

Dự bị 9

  1. 33M. Seghers
  2. 10Y. Verschaeren ▲ 43' 7.6
  3. 54K. Sardella
  4. 77C. da Costa ▲ 68' 6.5
  5. 61K. Nga
  6. 23M. Rits
  7. 91A. Bertaccini ▲ 89' 7.9
  8. 3L. Hey
  9. 83T. Degreef ▲ 67' 7.3
K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 6.2
  2. 4D. Hashioka 4.5
  3. 57M. Volckaert 6.5
  4. 44S. Van Der Heyden 6.0
  5. 8M. Skoras ▼ 88' 7.2
  6. 27T. De Vlieger 7.2
  7. 22L. Lopes 6.3
  8. 20T. Araujo 6.7
  9. 24Hong Hyun-Seok ▼ 59' 7.0
  10. 21M. Dean ▼ 80' 5.9
  11. 7W. Kanga ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 29J. Duverne ▲ 88' 6.0
  3. 10A. Omgba
  4. 54H. Vernemmen
  5. 45H. Goore ▲ 80' 6.5
  6. 37A. Kadri ▲ 59' 6.7
  7. 15A. Ito
  8. 11M. Sonko
  9. 75I. Cisse ▲ 88' 6.3

Thống kê

014
120
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm12
7Trúng đích6
1Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
595Chuyền bóng324
496Chuyền chính xác226
83%Chính xác chuyền70%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu46
77Ghi được65
73Thủng lưới63
1.48Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu