K.A.A. Gent
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
R.S.C. Anderlecht

K.A.A. Gent vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-0 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 6' A. Ito 1-0
  2. 34' Moussa N'Diaye
  3. 34' Moussa N'Diaye
  4. 34' Moussa N'Diaye
  5. 35' Stefan Mitrović
  6. 44' Mathias Delorge
  7. 44' Tristan Degreef
  8. HT1-0
  9. 46' O. Gandelman A. Hjulsager
  10. 46' L. Vázquez K. Goto
  11. 46' T. Hazard T. Degreef
  12. 66' A. Guðjohnsen D. Vanzeir
  13. 66' S. Kums M. Delorge
  14. 72' Leonardo Lopes
  15. 77' Leonardo Lopes
  16. 77' Leonardo Lopes
  17. 80' Lucas Hey
  18. 81' N. Angulo C. Huerta
  19. 81' T. Leoni M. Stroeykens
  20. 90'+1 Tiago Araújo M. Samoise
  21. FT1-0

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Miličević
  1. 33D. Roef 8.3
  2. 13S. Mitrović 7.3
  3. 4T. Watanabe 7.3
  4. 23J. Torunarigha 7.9
  5. 18M. Samoise ▼ 90' 7.2
  6. 5Leonardo Lopes 6.3
  7. 15A. Ito 8.0
  8. 16M. Delorge ▼ 66' 6.6
  9. 3A. Brown 6.2
  10. 14D. Vanzeir ▼ 66' 6.3
  11. 17A. Hjulsager ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 6O. Gandelman ▲ 46' 6.9
  2. 9A. Guðjohnsen ▲ 66' 6.3
  3. 24S. Kums ▲ 66' 7.0
  4. 20Tiago Araújo ▲ 90'
  5. 29Hélio Varela
  6. 8P. Gerkens
  7. 30C. De Schrevel
  8. 12H. Gambor
  9. 11M. Sonko
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Hubert
  1. 16M. Kikkenborg 6.3
  2. 54K. Sardella 7.2
  3. 34Adryelson 7.3
  4. 3L. Hey 6.6
  5. 5M. N'Diaye 5.3
  6. 10Y. Verschaeren 7.6
  7. 32L. Dendoncker 6.9
  8. 29M. Stroeykens ▼ 81' 6.9
  9. 83T. Degreef ▼ 46' 6.9
  10. 42K. Goto ▼ 46' 6.7
  11. 21C. Huerta ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 20L. Vázquez ▲ 46' 7.2
  2. 11T. Hazard ▲ 46' 6.7
  3. 19N. Angulo ▲ 81' 6.2
  4. 17T. Leoni ▲ 81' 6.9
  5. 6L. Augustinsson
  6. 63T. Vanhoutte
  7. 23M. Rits
  8. 79A. Maamar
  9. 4J. Šimić

Thống kê

149
641
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm13
3Trúng đích4
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
9Phạt góc6
2Việt vị0
14Phạm lỗi4
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
404Chuyền bóng489
334Chuyền chính xác410
83%Chính xác chuyền84%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

63Trận đấu64
94Ghi được108
93Thủng lưới69
1.49Bàn thắng mỗi trận1.69
23Giữ sạch lưới24
35Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu