K.A.A. Gent
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
R.S.C. Anderlecht

K.A.A. Gent vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 4-2 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 4' 0-1 N. Angulo · M. Cvetkovic
  2. 6' M. N'Diaye L. Augustinsson
  3. 31' Siebe Van Der Heyden
  4. 34' Colin Coosemans
  5. 34' Marco Kana
  6. 37' W. Kanga11m 1-1
  7. 38' S. Kotto S. Van Der Heyden
  8. 43' 1-2 N. Angulo · T. Hazard
  9. HT1-2
  10. 46' Y. Ozcan M. Kana
  11. 46' Y. Verschaeren N. De Cat
  12. 66' H. Goore Hong Hyun-Seok
  13. 66' L. Vazquez T. Hazard
  14. 67' Matties Volckaert
  15. 68' Moussa N'Diaye
  16. 75' Michał Skóraś
  17. 76' M. Dean A. Ito
  18. 77' A. Omgba A. Kadri
  19. 77' M. Sonko M. Paskotsi
  20. 81' T. Araujo 2-2
  21. 84' M. Dean · H. Goore 3-2
  22. 85' A. Bertaccini M. Cvetkovic
  23. 88' Tiago Araújo
  24. 90' H. Goore · M. Sonko 4-2
  25. FT4-2

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 6.9
  2. 57M. Volckaert 6.3
  3. 3M. Paskotsi ▼ 77' 7.6
  4. 44S. Van Der Heyden ▼ 38' 6.7
  5. 20T. Araujo 8.2
  6. 15A. Ito ▼ 76' 6.5
  7. 22L. Lopes 8.0
  8. 37A. Kadri ▼ 77' 6.2
  9. 24Hong Hyun-Seok ▼ 66' 6.9
  10. 8M. Skoras 6.3
  11. 7W. Kanga 7.3

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 2S. Kotto ▲ 38' 7.3
  3. 29J. Duverne
  4. 35G. De Meyer
  5. 10A. Omgba ▲ 77' 7.0
  6. 62W. Asselman
  7. 11M. Sonko ▲ 77' 6.9
  8. 21M. Dean ▲ 76' 7.2
  9. 45H. Goore ▲ 66' 7.6
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jeremy Taravel
  1. 26C. Coosemans 5.3
  2. 54K. Sardella 6.3
  3. 15M. Ilic 5.9
  4. 55M. Kana ▼ 46' 6.3
  5. 6L. Augustinsson ▼ 6'
  6. 74N. De Cat ▼ 46' 6.3
  7. 13N. Saliba 6.7
  8. 11T. Hazard ▼ 66' 6.9
  9. 83T. Degreef 6.6
  10. 9M. Cvetkovic ▼ 85' 6.2
  11. 19N. Angulo ⚽2 9.0

Dự bị 10

  1. 16M. Kikkenborg
  2. 73J. Imbrechts
  3. 5M. N'Diaye ▲ 6' 5.9
  4. 58Y. Ozcan ▲ 46' 5.9
  5. 62B. Vroninks
  6. 10Y. Verschaeren ▲ 46' 6.7
  7. 78A. Tajaouart
  8. 99I. Kanate
  9. 20L. Vazquez ▲ 66' 6.2
  10. 91A. Bertaccini ▲ 85' 6.3

Thống kê

049
830
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm10
6Trúng đích4
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
9Phạt góc8
0Việt vị1
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.61Bàn thắng ngăn chặn-0.61
393Chuyền bóng373
337Chuyền chính xác307
86%Chính xác chuyền82%
3.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu52
65Ghi được77
63Thủng lưới73
1.41Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu