R.S.C. Anderlecht
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K.A.A. Gent

R.S.C. Anderlecht vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 1-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 7, hòa 1, K.A.A. Gent thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
DWWWW K.A.A. Gent
  1. HT0-0
  2. 46' L. Lopes M. Delorge-Knieper
  3. 52' Abdelkahar Kadri
  4. 57' Nathan-Dylan Saliba
  5. 59' M. Samoise H. Essaouabi
  6. 59' H. Goore O. Gandelman
  7. 68' M. Stroeykens · N. Saliba 1-0
  8. 70' Y. Verschaeren C. S. Huerta Valera
  9. 74' Leonardo Lopes
  10. 77' D. Vanzeir M. Skoras
  11. 77' F. Surdez A. Ito
  12. 79' I. Camara A. Maamar
  13. 79' E. Llansana M. Stroeykens
  14. 80' Marco Kana
  15. 83' Jean-Kévin Duverne
  16. 85' Nilson Angulo
  17. 90'+3 M. Ilic N. Saliba
  18. FT1-0

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Besnik Hasi
  1. 26C. Coosemans 6.9
  2. 3L. Hey 7.3
  3. 55M. Kana 7.0
  4. 5M. N'Diaye 7.9
  5. 19N. Angulo 7.2
  6. 74N. De Cat 7.3
  7. 29M. Stroeykens ▼ 79' 8.2
  8. 79A. Maamar ▼ 79' 7.3
  9. 13N. Saliba ▼ 90' 6.9
  10. 20L. Vazquez 6.2
  11. 21C. S. Huerta Valera ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 16M. Kikkenborg
  2. 6L. Augustinsson
  3. 7I. Camara ▲ 79' 7.0
  4. 15M. Ilic ▲ 90'
  5. 58Y. Ozcan
  6. 10Y. Verschaeren ▲ 70' 6.7
  7. 24E. Llansana ▲ 79' 6.5
  8. 9M. Cvetkovic
  9. 99I. Kanate
K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ivan Leko
  1. 33D. Roef 7.3
  2. 25H. Essaouabi ▼ 59' 7.3
  3. 3M. Paskotsi 7.5
  4. 44S. Van Der Heyden 6.7
  5. 29J. Duverne 6.6
  6. 17M. Delorge-Knieper ▼ 46' 6.3
  7. 15A. Ito ▼ 77' 6.3
  8. 8M. Skoras ▼ 77' 7.9
  9. 6O. Gandelman ▼ 59' 6.3
  10. 37A. Kadri 6.3
  11. 7W. Kanga 6.3

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 20T. Araujo
  3. 18M. Samoise ▲ 59' 6.2
  4. 22L. Lopes ▲ 46' 6.7
  5. 28M. El Adfaoui
  6. 11M. Sonko
  7. 14D. Vanzeir ▲ 77' 6.5
  8. 45H. Goore ▲ 59' 6.2
  9. 19F. Surdez ▲ 77' 6.9

Thống kê

038
230
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm8
9Trúng đích2
4Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị0
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua8
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
508Chuyền bóng435
403Chuyền chính xác340
79%Chính xác chuyền78%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu46
77Ghi được65
73Thủng lưới63
1.48Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu