R.S.C. Anderlecht vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 5-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 7, hòa 1, K.A.A. Gent thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- DWWWW K.A.A. Gent
- 20' Jordan Torunarigha
- 30' K. Dolberg 1-0
- 37' K. Dolberg11m 2-0
- 42' L. Dendoncker · L. Hey 3-0
- HT3-0
- 54' K. Dolberg · M. N'Diaye 4-0
- 59' K. Dolberg · T. Hazard 5-0
- 61' ▲ T. De Vlieger ▼ A. Omgba
- 61' ▲ O. Gandelman ▼ Leonardo Lopes
- 63' ▲ L. Augustinsson ▼ M. NDiaye
- 63' ▲ L. Vázquez ▼ K. Dolberg
- 64' ▲ N. Angulo ▼ S. Edozie
- 73' ▲ H. Goore ▼ A. Guðjohnsen
- 76' ▲ M. Rits ▼ Y. Verschaeren
- 81' Omri Gandelman
- 82' ▲ N. De Cat ▼ L. Dendoncker
- 82' ▲ S. Kotto ▼ S. Mitrović
- 82' ▲ M. Sonko ▼ Tiago Araújo
- FT5-0
Đội hình
- 26C. Coosemans 6.9
- 79A. Maamar 7.2
- 3L. Hey ⇢ 7.6
- 4J. Šimić 7.7
- 5M. N'Diaye ⇢ 7.7
- 21C. Huerta 7.2
- 32L. Dendoncker ⚽ ▼ 82' 8.2
- 10Y. Verschaeren ▼ 76' 7.5
- 27S. Edozie ▼ 64' 7.0
- 12K. Dolberg ⚽4 ▼ 63' 9.9
- 11T. Hazard ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 6L. Augustinsson ▲ 63' 6.6
- 20L. Vázquez ▲ 63' 6.3
- 19N. Angulo ▲ 64' 6.9
- 23M. Rits ▲ 76' 6.7
- 74N. De Cat ▲ 82' 6.3
- 17T. Leoni
- 18M. Ashimeru
- 25T. Foket
- 16M. Kikkenborg
- 32T. Vandenberghe 5.6
- 13S. Mitrović ▼ 82' 5.2
- 4T. Watanabe 6.0
- 23J. Torunarigha 5.9
- 18M. Samoise 6.0
- 5Leonardo Lopes ▼ 61' 6.2
- 16M. Delorge 6.3
- 20Tiago Araújo ▼ 82' 6.2
- 15A. Ito 6.3
- 9A. Guðjohnsen ▼ 73' 6.2
- 10A. Omgba ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 27T. De Vlieger ▲ 61' 6.3
- 6O. Gandelman ▲ 61' 6.7
- 45H. Goore ▲ 73' 6.3
- 2S. Kotto ▲ 82' 6.6
- 11M. Sonko ▲ 82' 6.2
- 3A. Brown
- 14D. Vanzeir
- 30C. De Schrevel
- 22N. Fadiga
Thống kê
00⚑4
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm3
6Trúng đích0
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Cứu thua1
-1.68Bàn thắng ngăn chặn-1.68
543Chuyền bóng382
477Chuyền chính xác302
88%Chính xác chuyền79%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu63
108Ghi được94
69Thủng lưới93
1.69Bàn thắng mỗi trận1.49
24Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai50