Genk
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K.V.C. Westerlo

Genk vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: Genk 3-0 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 7, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 37
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
LLLDW K.V.C. Westerlo
  1. 20' Joris Kayembe
  2. 33' N. Adedeji-Sternberg K. Karetsas
  3. 45' R. Mirisola D. Heymans
  4. HT0-0
  5. 51' Nacho Ferri
  6. 64' A. Bibout · J. Ito 1-0
  7. 67' Bryan Reynolds
  8. 69' R. Mirisola 2-0
  9. 74' A. Patrao I. Sakamoto
  10. 74' S. Saito A. Sayyadmanesh
  11. 84' J. Ito · N. Adedeji-Sternberg 3-0
  12. 87' F. Goure Nacho
  13. 87' N. Bohamdi-Kamoni J. Alcocer
  14. 88' N. Sattlberger B. Heynen
  15. 88' A. De Wannemacker I. Bangoura
  16. 88' A. Yokoyama J. Ito
  17. FT3-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 28L. Brughmans 7.7
  2. 77Z. El Ouahdi 7.2
  3. 6M. Smets 7.0
  4. 44J. Kongolo 7.6
  5. 18J. Kayembe 7.0
  6. 21I. Bangoura ▼ 88' 6.6
  7. 8B. Heynen ▼ 88' 6.6
  8. 20K. Karetsas ▼ 33' 6.3
  9. 38D. Heymans ▼ 45' 6.9
  10. 10J. Ito ▼ 88' 8.9
  11. 23A. Bibout 7.3

Dự bị 9

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 14Y. Sor
  3. 24N. Sattlberger ▲ 88'
  4. 29R. Mirisola ▲ 45' 7.0
  5. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 33' 6.9
  6. 56A. De Wannemacker ▲ 88'
  7. 7J. Steuckers
  8. 30A. Yokoyama ▲ 88'
  9. 34A. Palacios
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Issame Charai
  1. 99A. Jungdal 5.6
  2. 22B. Reynolds 5.9
  3. 40E. Bayram 6.7
  4. 5S. Kimura 6.3
  5. 23L. Mbamba-Muanda 6.3
  6. 34D. Haspolat 7.0
  7. 46A. Piedfort 7.6
  8. 7A. Sayyadmanesh ▼ 74' 6.6
  9. 13I. Sakamoto ▼ 74' 6.3
  10. 77J. Alcocer ▼ 87' 6.5
  11. 90Nacho ▼ 87' 5.9

Dự bị 9

  1. 30K. Van Langendonck
  2. 33R. Neustadter
  3. 8S. Sydorchuk
  4. 39T. Van den Keybus
  5. 29F. Goure ▲ 87'
  6. 4A. Lapage
  7. 10A. Patrao ▲ 74' 6.3
  8. 38S. Saito ▲ 74' 7.2
  9. 11N. Bohamdi-Kamoni ▲ 87'

Thống kê

016
320
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm15
4Trúng đích4
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
6Phạt góc3
7Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
-1.45Bàn thắng ngăn chặn-1.45
384Chuyền bóng390
320Chuyền chính xác322
83%Chính xác chuyền83%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu45
88Ghi được59
77Thủng lưới68
1.52Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu