K.V.C. Westerlo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Genk

K.V.C. Westerlo vs Genk

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 1-2 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 0, hòa 3, Genk thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 33
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLLDW K.V.C. Westerlo
LWDWD Genk
  1. 4' Yaimar Medina
  2. 19' Josimar Alcócer
  3. 38' Junya Ito
  4. HT0-0
  5. 56' D. Ourega S. Saito
  6. 68' 0-1 Z. El Ouahdi · J. Ito
  7. 70' J. Kayembe Y. Medina
  8. 70' A. Bibout R. Mirisola
  9. 71' 0-2 A. Bibout · Z. El Ouahdi
  10. 75' S. Sydorchuk R. Neustadter
  11. 75' A. Patrao D. Haspolat
  12. 77' A. Patrao · A. Sayyadmanesh 1-2
  13. 83' N. Adedeji-Sternberg K. Karetsas
  14. 88' N. Bohamdi-Kamoni J. Alcocer
  15. FT1-2

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Issame Charai
  1. 99A. Jungdal 6.5
  2. 22B. Reynolds 6.9
  3. 40E. Bayram 7.3
  4. 33R. Neustadter ▼ 75' 6.3
  5. 5S. Kimura 6.3
  6. 34D. Haspolat ▼ 75' 6.5
  7. 46A. Piedfort 7.0
  8. 7A. Sayyadmanesh 7.3
  9. 38S. Saito ▼ 56' 6.3
  10. 77J. Alcocer ▼ 88' 6.3
  11. 90Nacho 7.7

Dự bị 9

  1. 30K. Van Langendonck
  2. 8S. Sydorchuk ▲ 75' 6.3
  3. 39T. Van den Keybus
  4. 29F. Goure
  5. 23L. Mbamba-Muanda
  6. 4A. Lapage
  7. 10A. Patrao ▲ 75' 7.9
  8. 28D. Ourega ▲ 56' 6.0
  9. 11N. Bohamdi-Kamoni ▲ 88' 6.3
Genk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 28L. Brughmans 6.6
  2. 77Z. El Ouahdi 8.7
  3. 3M. Sadick 7.0
  4. 6M. Smets 7.3
  5. 19Y. Medina ▼ 70' 6.9
  6. 21I. Bangoura 6.9
  7. 20K. Karetsas ▼ 83' 6.9
  8. 38D. Heymans 6.9
  9. 8B. Heynen 7.3
  10. 10J. Ito 6.7
  11. 29R. Mirisola ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 18J. Kayembe ▲ 70' 6.5
  3. 14Y. Sor
  4. 24N. Sattlberger
  5. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 83' 6.3
  6. 44J. Kongolo
  7. 23A. Bibout ▲ 70' 7.2
  8. 7J. Steuckers
  9. 30A. Yokoyama

Thống kê

013
720
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm10
3Trúng đích5
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị10
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
441Chuyền bóng402
374Chuyền chính xác343
85%Chính xác chuyền85%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu58
59Ghi được88
68Thủng lưới77
1.31Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu