Genk
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
K.V.C. Westerlo

Genk vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: Genk 1-1 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Genk thắng 6, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
LLLDW K.V.C. Westerlo
  1. 13' 0-1 G. Yow · A. Piedfort
  2. HT0-1
  3. 65' P. Hrosovsky I. Bangoura
  4. 65' K. Karetsas J. Steuckers
  5. 65' Oh Hyeon-Gyu D. Heymans
  6. 70' Emin Bayram
  7. 72' Emin Bayram
  8. 73' R. Neustadter I. Sakamoto
  9. 77' J. Erabi Y. Medina
  10. 77' L. Mbamba-Muanda G. Yow
  11. 90'+11 Lucas Mbamba
  12. 90'+6 Bryan Reynolds
  13. 90'+1 K. Vaesen Nacho
  14. 90' Oh Hyeon-Gyu 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 1H. Van Crombrugge 7.2
  2. 77Z. El Ouahdi 7.2
  3. 3M. Sadick 7.0
  4. 6M. Smets 7.6
  5. 19Y. Medina ▼ 77' 6.7
  6. 21I. Bangoura ▼ 65' 6.3
  7. 8B. Heynen 7.2
  8. 7J. Steuckers ▼ 65' 6.3
  9. 38D. Heymans ▼ 65' 6.6
  10. 14Y. Sor 7.3
  11. 29R. Mirisola 6.9

Dự bị 9

  1. 26T. Lawal
  2. 44J. Kongolo
  3. 34A. Palacios
  4. 17P. Hrosovsky ▲ 65' 7.0
  5. 24N. Sattlberger
  6. 20K. Karetsas ▲ 65' 6.6
  7. 30A. Yokoyama
  8. 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 65' 7.7
  9. 99J. Erabi ▲ 77' 6.9
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Issame Charai
  1. 99A. Jungdal 7.2
  2. 22B. Reynolds 6.9
  3. 40E. Bayram 6.7
  4. 4A. Lapage 7.2
  5. 25T. Rommens 6.6
  6. 34D. Haspolat 6.6
  7. 46A. Piedfort 6.9
  8. 7A. Sayyadmanesh 6.3
  9. 13I. Sakamoto ▼ 73' 6.7
  10. 18G. Yow ▼ 77' 7.6
  11. 90Nacho ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 30K. Van Langendonck
  2. 8S. Sydorchuk
  3. 10A. Cordero
  4. 11A. Mebude
  5. 14K. Vaesen ▲ 90' 6.7
  6. 19M. Fixelles
  7. 23L. Mbamba-Muanda ▲ 77' 6.9
  8. 33R. Neustadter ▲ 73' 6.9
  9. 39T. Van den Keybus

Thống kê

009
721
68%Kiểm soát bóng32%
22Dứt điểm10
6Trúng đích3
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
9Phạt góc7
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
577Chuyền bóng275
503Chuyền chính xác199
87%Chính xác chuyền72%
2.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu45
88Ghi được59
77Thủng lưới68
1.52Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu