K.V.C. Westerlo
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Genk

K.V.C. Westerlo vs Genk

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 2-3 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 0, hòa 3, Genk thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Trọng tài
A. Boucaut
Phong độ
LLLDW K.V.C. Westerlo
LWDWD Genk
  1. 7' 0-1 A. Ouattara · J. Paintsil
  2. 24' 0-2 J. Paintsil
  3. HT0-2
  4. 49' Edisson Jordanov
  5. 53' M. De Cuyper11m 1-2
  6. 55' T. Van den Keybus 2-2
  7. 62' M. Trésor B. El Khannouss
  8. 62' Y. Sor N. Castro
  9. 64' 2-3 D. Muñoz · J. Paintsil
  10. 68' N. Dorgeles Igor Vetokele
  11. 73' B. Heynen A. Ouattara
  12. 74' T. Dierckx E. Jordanov
  13. 74' L. Van Eenoo M. Fixelles
  14. 77' Rubin Seigers
  15. 88' Tuur Dierckx
  16. 90'+4 Maxim De Cuyper
  17. 90'+2 K. Vaesen R. Seigers
  18. 90' M. Samatta J. Paintsil
  19. FT2-3

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. De Roeck
  1. 1S. Bolat 5.6
  2. 32E. Jordanov ▼ 74' 6.0
  3. 23R. Seigers ▼ 90' 6.6
  4. 33R. Neustädter 6.9
  5. 24R. Tagir 6.3
  6. 11M. De Cuyper 7.2
  7. 39T. Van den Keybus 7.5
  8. 8N. Madsen 6.9
  9. 4M. Fixelles ▼ 74' 6.6
  10. 25Igor Vetokele ▼ 68' 6.7
  11. 9L. Foster 6.9

Dự bị 7

  1. 45N. Dorgeles ▲ 68' 6.5
  2. 55T. Dierckx ▲ 74' 6.3
  3. 7L. Van Eenoo ▲ 74' 6.9
  4. 14K. Vaesen ▲ 90'
  5. 20N. Gillekens
  6. 2P. Perdichizzi
  7. 17M. Gümüşkaya
Genk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Vrancken
  1. 26M. Vandevoordt 6.7
  2. 23D. Muñoz 8.0
  3. 46C. Cuesta 6.2
  4. 2M. McKenzie 7.0
  5. 77A. Preciado 6.3
  6. 4A. Ouattara ▼ 73' 7.3
  7. 17P. Hrošovský 6.5
  8. 34B. El Khannouss ▼ 62' 6.3
  9. 28J. Paintsil ⇢2 ▼ 90' 8.2
  10. 18P. Onuachu 6.3
  11. 10N. Castro ▼ 62' 6.9

Dự bị 7

  1. 11M. Trésor ▲ 62' 7.2
  2. 14Y. Sor ▲ 62' 6.9
  3. 8B. Heynen ▲ 73' 6.7
  4. 7M. Samatta ▲ 90' 6.3
  5. 5G. Arteaga
  6. 40T. Leysen
  7. 15J. Geusens

Thống kê

0311
400
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm8
5Trúng đích3
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
11Phạt góc4
1Việt vị0
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Cứu thua3
533Chuyền bóng366
459Chuyền chính xác283
86%Chính xác chuyền77%

So sánh

55Trận đấu54
106Ghi được119
86Thủng lưới63
1.93Bàn thắng mỗi trận2.2
14Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn38
45Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu