K.V.C. Westerlo vs Genk
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 1-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 0, hòa 3, Genk thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 30
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- LWDWD Genk
- 32' Serhiy Sydorchuk
- 45'+2 ▲ R. Tagir ▼ E. Bayram
- HT0-0
- 59' Carlos Cuesta
- 71' Christopher Baah
- 71' Christopher Baah
- 74' Sinan Bolat
- 75' Jordan Bos
- 76' ▲ A. Zeqiri ▼ A. Ait El Hadj
- 77' ▲ K. Vaesen ▼ A. Sayyadmanesh
- 77' ▲ M. Frigan ▼ R. Vermant
- 80' R. Tagir 1-0
- 82' ▲ M. Galarza ▼ P. Hrošovský
- 85' ▲ T. Rommens ▼ J. Bos
- 85' ▲ D. Haspolat ▼ A. Piedfort
- 85' ▲ N. Adedeji-Sternberg ▼ Z. El Ouahdi
- 86' 1-1 B. Heynen · B. El Khannouss
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Bolat 6.6
- 22B. Reynolds 6.6
- 33R. Neustädter 6.9
- 40E. Bayram ▼ 45' 6.2
- 5J. Bos ▼ 85' 6.3
- 15S. Sydorchuk 6.9
- 46A. Piedfort ▼ 85' 6.6
- 18G. Yow 6.6
- 8N. Madsen 7.5
- 90A. Sayyadmanesh ▼ 77' 7.0
- 17R. Vermant ▼ 77' 7.0
Dự bị 9
- 24R. Tagir ⚽ ▲ 45' 7.7
- 14K. Vaesen ▲ 77' 6.3
- 9M. Frigan ▲ 77' 6.5
- 25T. Rommens ▲ 85' 6.3
- 6D. Haspolat ▲ 85' 6.7
- 32E. Jordanov
- 20N. Gillekens
- 76L. Stassin
- 39T. Van den Keybus
- 26M. Vandevoordt 7.5
- 77Z. El Ouahdi ▼ 85' 6.3
- 46C. Cuesta 6.9
- 2M. McKenzie 6.9
- 18J. Kayembe 7.0
- 8B. Heynen ⚽ 7.7
- 17P. Hrošovský ▼ 82' 6.9
- 90C. Bonsu Baah 6.9
- 10B. El Khannouss ⇢ 7.6
- 19A. Ait El Hadj ▼ 76' 6.6
- 99T. Arokodare 6.7
Dự bị 9
- 9A. Zeqiri ▲ 76' 6.3
- 5M. Galarza ▲ 82' 6.7
- 67N. Adedeji-Sternberg ▲ 85' 6.3
- 22E. Sobol
- 65C. Akpan
- 72J. Kongolo
- 78K. Karetsas
- 3Mujaid Sadick
- 1H. Van Crombrugge
Thống kê
03⚑5
⚑611
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm9
4Trúng đích2
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
269Chuyền bóng493
183Chuyền chính xác412
68%Chính xác chuyền84%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu60
72Ghi được90
87Thủng lưới68
1.53Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai52