K.V.C. Westerlo vs Genk
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 1-2 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 0, hòa 3, Genk thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- LWDWD Genk
- 18' 0-1 Z. El Ouahdi · T. Arokodare
- 30' 0-2 T. Arokodare · P. Hrošovský
- HT0-2
- 46' ▲ I. Slimani ▼ A. Piedfort
- 46' ▲ I. Sakamoto ▼ G. Yow
- 54' Ibrahima Sory Bangoura
- 62' ▲ N. Sattlberger ▼ I. Bangoura
- 62' ▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ T. Arokodare
- 69' ▲ A. Sayyadmanesh ▼ J. Alcócer
- 75' Zakaria El Ouahdi
- 82' ▲ N. Adedeji-Sternberg ▼ C. Bonsu Baah
- 82' ▲ K. Karetsas ▼ P. Hrošovský
- 86' ▲ T. Van den Keybus ▼ M. Frigan
- 86' ▲ S. Sydorchuk ▼ D. Haspolat
- 87' I. Sakamoto · J. Bos 1-2
- 90'+2 Jordan Bos
- 90'+5 Ken Nkuba
- 90'+2 ▲ K. Nkuba ▼ J. Steuckers
- FT1-2
Đội hình
- 99A. Jungdal 6.2
- 5J. Bos ⇢ 6.9
- 40E. Bayram 6.5
- 44L. Vušković 6.9
- 25T. Rommens 7.3
- 34D. Haspolat ▼ 86' 7.2
- 46A. Piedfort ▼ 46' 6.9
- 18G. Yow ▼ 46' 6.7
- 10A. Devine 6.9
- 77J. Alcócer ▼ 69' 7.2
- 9M. Frigan ▼ 86' 6.7
Dự bị 9
- 19I. Slimani ▲ 46' 6.6
- 13I. Sakamoto ⚽ ▲ 46' 6.9
- 7A. Sayyadmanesh ▲ 69' 6.9
- 39T. Van den Keybus ▲ 86' 6.7
- 15S. Sydorchuk ▲ 86' 6.7
- 33R. Neustädter
- 17R. Smekens
- 4M. Fixelles
- 30K. Van Langendonck
- 39M. Penders 7.3
- 77Z. El Ouahdi ⚽ 8.2
- 3Mujaid Sadick 7.2
- 6M. Smets 6.7
- 18J. Kayembe 6.9
- 23J. Steuckers ▼ 90' 6.9
- 21I. Bangoura ▼ 62' 6.9
- 8B. Heynen 7.2
- 7C. Bonsu Baah ▼ 82' 7.3
- 99T. Arokodare ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.7
- 17P. Hrošovský ⇢ ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 24N. Sattlberger ▲ 62' 6.7
- 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 62' 6.3
- 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 82' 6.5
- 20K. Karetsas ▲ 82' 6.7
- 27K. Nkuba ▲ 90'
- 19Y. Medina
- 1H. Van Crombrugge
- 11L. Oyen
- 46C. Cuesta
Thống kê
01⚑7
⚑030
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm5
6Trúng đích2
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc0
2Việt vị3
8Phạm lỗi4
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
480Chuyền bóng594
401Chuyền chính xác512
84%Chính xác chuyền86%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu54
80Ghi được100
77Thủng lưới62
1.7Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai53