K.V.C. Westerlo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Genk

K.V.C. Westerlo vs Genk

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 0-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 0, hòa 3, Genk thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLLDW K.V.C. Westerlo
LWDWD Genk
  1. 35' 0-1 Oh Hyeon-Gyu · K. Karetsas
  2. HT0-1
  3. 46' G. Yow J. Alcocer
  4. 66' A. Mebude L. Mbamba-Muanda
  5. 72' Y. Medina Y. Sor
  6. 72' J. Erabi Oh Hyeon-Gyu
  7. 82' K. Vaesen Nacho
  8. 82' N. Sattlberger D. Heymans
  9. 82' N. Adedeji-Sternberg K. Karetsas
  10. 90'+4 Jusef Erabi
  11. 90'+2 E. Bujupi A. Piedfort
  12. 90'+3 J. Kongolo K. Nkuba
  13. FT0-1

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Issame Charaï
  1. 99A. Jungdal 7.0
  2. 23L. Mbamba-Muanda ▼ 66' 5.9
  3. 40E. Bayram 6.2
  4. 5S. Kimura 6.9
  5. 22B. Reynolds 6.6
  6. 34D. Haspolat 7.3
  7. 46A. Piedfort ▼ 90' 7.2
  8. 7A. Sayyadmanesh 7.2
  9. 13I. Sakamoto 6.9
  10. 77J. Alcocer ▼ 46' 6.7
  11. 90Nacho ▼ 82' 6.2

Dự bị 9

  1. 30K. Van Langendonck
  2. 33R. Neustadter
  3. 19M. Fixelles
  4. 8S. Sydorchuk
  5. 39T. Van den Keybus
  6. 11A. Mebude ▲ 66' 6.5
  7. 9E. Bujupi ▲ 90'
  8. 14K. Vaesen ▲ 82' 6.3
  9. 18G. Yow ▲ 46' 6.6
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thorsten Fink
  1. 1H. Van Crombrugge 7.5
  2. 27K. Nkuba ▼ 90' 6.6
  3. 3M. Sadick 7.2
  4. 6M. Smets 7.9
  5. 18J. Kayembe 7.7
  6. 17P. Hrosovsky 7.2
  7. 8B. Heynen 6.9
  8. 20K. Karetsas ▼ 82' 7.2
  9. 38D. Heymans ▼ 82' 6.5
  10. 14Y. Sor ▼ 72' 6.9
  11. 9Oh Hyeon-Gyu ▼ 72' 7.9

Dự bị 9

  1. 26T. Lawal
  2. 19Y. Medina ▲ 72' 6.7
  3. 44J. Kongolo ▲ 90'
  4. 34A. Palacios
  5. 24N. Sattlberger ▲ 82' 6.2
  6. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 82' 6.5
  7. 99J. Erabi ▲ 72' 6.7
  8. 29R. Mirisola
  9. 7J. Steuckers

Thống kê

004
410
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm7
1Trúng đích4
11Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
488Chuyền bóng504
416Chuyền chính xác423
85%Chính xác chuyền84%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu58
59Ghi được88
68Thủng lưới77
1.31Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu