Genk
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K.V.C. Westerlo

Genk vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: Genk 1-0 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Genk thắng 6, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
LLLDW K.V.C. Westerlo
  1. -5' Rubin Seigers
  2. HT0-0
  3. 53' Josimar Alcócer
  4. 55' Konstantinos Karetsas
  5. 67' D. Mebude M. Frigan
  6. 73' C. Bonsu Baah K. Karetsas
  7. 79' Tuur Rommens
  8. 80' N. Sattlberger B. Heynen
  9. 80' S. Sydorchuk G. Yow
  10. 81' N. Sattlberger 1-0
  11. 82' Serhiy Sydorchuk
  12. 87' E. Bayram A. Piedfort
  13. 90' Doğucan Haspolat
  14. 90'+2 K. Nkuba Y. Sor
  15. FT1-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Fink
  1. 1H. Van Crombrugge 6.9
  2. 77Z. El Ouahdi 7.2
  3. 3Mujaid Sadick 7.3
  4. 6M. Smets 7.6
  5. 18J. Kayembe 7.5
  6. 17P. Hrošovský 7.2
  7. 8B. Heynen ▼ 80' 7.3
  8. 23J. Steuckers 7.5
  9. 20K. Karetsas ▼ 73' 7.2
  10. 14Y. Sor ▼ 90' 6.9
  11. 99T. Arokodare 7.0

Dự bị 9

  1. 90C. Bonsu Baah ▲ 73' 7.2
  2. 24N. Sattlberger ▲ 80' 7.9
  3. 27K. Nkuba ▲ 90'
  4. 44J. Kongolo
  5. 21I. Bangoura
  6. 19Oh Hyeon-Gyu
  7. 34A. Palacios
  8. 9A. Zeqiri
  9. 39M. Penders
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Simons
  1. 1S. Bolat 7.0
  2. 22B. Reynolds 6.6
  3. 44L. Vušković 6.9
  4. 33R. Neustädter 7.0
  5. 25T. Rommens 7.2
  6. 34D. Haspolat 7.2
  7. 18G. Yow ▼ 80' 6.6
  8. 46A. Piedfort ▼ 87' 6.7
  9. 77J. Alcócer 6.7
  10. 7A. Sayyadmanesh 6.6
  11. 9M. Frigan ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 47D. Mebude ▲ 67' 6.2
  2. 15S. Sydorchuk ▲ 80' 6.3
  3. 40E. Bayram ▲ 87'
  4. 30K. Van Langendonck
  5. 2E. Ortakaya
  6. 23R. Seigers
  7. 17R. Smekens
  8. 49J. Placias
  9. 32E. Jordanov

Thống kê

010
150
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm8
5Trúng đích0
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
0Phạt góc1
6Việt vị3
4Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
0Cứu thua4
1.72Bàn thắng ngăn chặn1.72
615Chuyền bóng360
556Chuyền chính xác287
90%Chính xác chuyền80%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu47
100Ghi được80
62Thủng lưới77
1.85Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu