Royal Antwerp F.C. vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 0-1 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 3, hòa 1, Charleroi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 37
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WDLLL Royal Antwerp F.C.
- WWWWL Charleroi
- 39' Dennis Praet
- 41' 0-1 Y. Titraoui · K. Van Den Kerkhof
- HT0-1
- 57' Lewin Blum
- 63' ▲ J. Romsaas ▼ A. Bernier
- 67' Vincent Janssen
- 70' ▲ M. Benitez ▼ D. Praet
- 70' ▲ F. Adekami ▼ E. Tuypens
- 74' ▲ Y. Khalifi ▼ Y. Titraoui
- 74' ▲ P. Pflucke ▼ P. Guiagon
- 77' ▲ G. Hairemans ▼ Y. Tsunashima
- 81' Jakob Napoleon Romsaas
- 85' Anthony Valencia
- 87' ▲ G. Vandeplas ▼ X. Dierckx
- 87' ▲ A. Colassin ▼ K. Van Den Kerkhof
- 90' Mohamed Koné
- FT0-1
Đội hình
- 41T. Nozawa 6.2
- 20R. Van Helden 6.9
- 4Y. Tsunashima ▼ 77' 6.3
- 5D. Foulon 8.2
- 14A. Valencia 6.7
- 8D. Praet ▼ 70' 7.2
- 78X. Dierckx ▼ 87' 6.6
- 56E. Tuypens ▼ 70' 6.6
- 30C. Scott 6.6
- 18V. Janssen 6.2
- 7G. Kerk 6.3
Dự bị 9
- 15Y. Thoelen
- 11G. Hairemans ▲ 77' 6.5
- 33Z. Van Den Bosch
- 79G. Vandeplas ▲ 87' 6.5
- 16M. Benitez ▲ 70' 6.7
- 9M. Al Sahafi
- 23G. Bijl
- 24T. Somers
- 22F. Adekami ▲ 70' 6.7
- 30M. Kone 6.6
- 27L. Blum 7.2
- 4A. Ousou 7.5
- 95C. Keita 7.2
- 24M. Nzita 6.6
- 22Y. Titraoui ⚽ ▼ 74' 7.9
- 5E. Camara 7.2
- 3K. Van Den Kerkhof ⇢ ▼ 87' 7.2
- 10P. Guiagon ▼ 74' 6.9
- 17A. Bernier ▼ 63' 6.2
- 21A. Scheidler 6.2
Dự bị 9
- 55M. Delavallee
- 25A. Colassin ▲ 87' 7.0
- 8J. Romsaas ▲ 63' 6.3
- 40Y. Khalifi ▲ 74' 6.9
- 14P. Pflucke ▲ 74' 6.9
- 9F. Szymczak
- 23J. Gaudin
- 32M. Boukamir
- 56A. Boukamir
Thống kê
02⚑4
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm12
1Trúng đích2
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn7
4Phạt góc3
3Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
447Chuyền bóng368
355Chuyền chính xác287
79%Chính xác chuyền78%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu49
56Ghi được63
57Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai35