Royal Antwerp F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Charleroi

Royal Antwerp F.C. vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 4-1 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 3, hòa 1, Charleroi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WDLLL Royal Antwerp F.C.
WWWLW Charleroi
  1. 19' V. Janssen · C. Ejuke 1-0
  2. 41' G. Ilenikhena 2-0
  3. 43' Marco Ilaimaharitra
  4. HT2-0
  5. 46' K. Nkuba Ž. Rogelj
  6. 46' D. Heymans M. Boukamir
  7. 58' Isaac Mbenza
  8. 65' O. Wijndal · V. Janssen 3-0
  9. 66' N. Štulić P. Guiagon
  10. 73' M. Smits V. Janssen
  11. 73' G. Kerk C. Ejuke
  12. 76' J. Ekkelenkamp · T. Alderweireld 4-0
  13. 78' V. Udoh G. Ilenikhena
  14. 78' J. Ondrejka J. Ekkelenkamp
  15. 78' A. Bernier Y. Sylla
  16. 83' K. Corbanie A. Muja
  17. 85' 4-1 A. Bernier · D. Heymans
  18. 86' R. Morioka M. Ilaimaharitra
  19. 87' Gyrano Kerk
  20. FT4-1

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. van Bommel
  1. 1J. Butez 7.5
  2. 33Z. Van Den Bosch 7.3
  3. 23T. Alderweireld 7.9
  4. 5O. Wijndal 7.6
  5. 11A. Muja ▼ 83' 6.9
  6. 48A. Vermeeren 7.2
  7. 27M. Keita 7.2
  8. 19C. Ejuke ▼ 73' 7.9
  9. 24J. Ekkelenkamp ▼ 78' 7.9
  10. 18V. Janssen ▼ 73' 8.0
  11. 9G. Ilenikhena ▼ 78' 7.3

Dự bị 9

  1. 46M. Smits ▲ 73' 6.6
  2. 7G. Kerk ▲ 73' 6.9
  3. 60V. Udoh ▲ 78' 6.7
  4. 17J. Ondrejka ▲ 78' 6.7
  5. 52K. Corbanie ▲ 83' 6.3
  6. 87D. Verhulst
  7. 84M. Doumbia
  8. 91S. Lammens
  9. 56E. Tuypens
Charleroi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Mazzù
  1. 1P. Patron 6.5
  2. 32M. Boukamir ▼ 46' 6.3
  3. 21S. Andreou 6.6
  4. 4J. Van Cleemput 6.7
  5. 29Ž. Rogelj ▼ 46' 6.6
  6. 26M. Ilaimaharitra ▼ 86' 6.3
  7. 6A. Zorgane 7.2
  8. 15V. Dragsnes 6.2
  9. 8P. Guiagon ▼ 66' 6.7
  10. 80Y. Sylla ▼ 78' 6.5
  11. 7I. Mbenza 7.0

Dự bị 9

  1. 28K. Nkuba ▲ 46' 6.6
  2. 18D. Heymans ▲ 46' 7.2
  3. 19N. Štulić ▲ 66' 6.7
  4. 17A. Bernier ▲ 78' 7.3
  5. 44R. Morioka ▲ 86' 6.3
  6. 25D. Marcq
  7. 27R. Monticelli
  8. 55M. Delavallée
  9. 13A. Benbouali

Thống kê

015
620
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm8
9Trúng đích5
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc6
2Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
712Chuyền bóng426
645Chuyền chính xác366
91%Chính xác chuyền86%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu44
89Ghi được50
74Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu