Royal Antwerp F.C. vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-3 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 3, hòa 1, Charleroi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 17
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- WWWWL Charleroi
- 2' 0-1 N. Štulić
- 9' Vincent Janssen
- 21' Nikola Štulić
- HT0-1
- 46' ▲ A. Verstraeten ▼ A. Costa
- 46' ▲ J. Riedewald ▼ D. Praet
- 49' 0-2 S. Andreou
- 54' 0-3 N. Štulić
- 58' Toby Alderweireld
- 64' ▲ M. Balikwisha ▼ J. Ondrejka
- 78' ▲ Ž. Rogelj ▼ A. Bernier
- 83' ▲ A. Valencia ▼ K. Corbanie
- 85' ▲ G. Kyei ▼ N. Štulić
- 86' ▲ I. Mbenza ▼ P. Guiagon
- 88' Mohamed Koné
- 90'+3 ▲ É. Camara ▼ Y. Titraoui
- 90'+1 T. Chery11m 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 91S. Lammens 7.3
- 25J. Bataille 6.7
- 23T. Alderweireld 7.2
- 33Z. Van den Bosch 6.6
- 5A. Costa ▼ 46' 6.6
- 2K. Corbanie ▼ 83' 6.2
- 8D. Praet ▼ 46' 6.5
- 9T. Chery ⚽ 7.2
- 18V. Janssen 6.9
- 11J. Ondrejka ▼ 64' 6.2
- 7G. Kerk 7.9
Dự bị 9
- 75A. Verstraeten ▲ 46' 6.2
- 4J. Riedewald ▲ 46' 6.3
- 10M. Balikwisha ▲ 64' 6.6
- 14A. Valencia ▲ 83' 6.9
- 26R. Bozhinov
- 54S. Renders
- 1J. Butez
- 19V. Udoh
- 79G. Vandeplas
- 30M. Koné 8.3
- 98J. Pétris 6.9
- 4Aiham Ousou 6.9
- 21S. Andreou ⚽ 7.3
- 15V. Dragsnes 6.2
- 6A. Zorgane 7.7
- 22Y. Titraoui ▼ 90' 7.9
- 17A. Bernier ▼ 78' 7.2
- 18D. Heymans 7.5
- 8P. Guiagon ▼ 86' 7.0
- 19N. Štulić ⚽2 ▼ 85' 8.3
Dự bị 9
- 29Ž. Rogelj ▲ 78' 6.5
- 99G. Kyei ▲ 85' 6.7
- 7I. Mbenza ▲ 86' 6.3
- 5É. Camara ▲ 90'
- 55M. Delavallée
- 24M. Nzita
- 70A. Flips
- 95C. Keita
- 9Oday Dabbagh
Thống kê
02⚑7
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm17
8Trúng đích7
10Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm13
12Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
7Phạt góc5
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
5Cứu thua7
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
572Chuyền bóng439
483Chuyền chính xác346
84%Chính xác chuyền79%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu48
77Ghi được77
63Thủng lưới57
1.51Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai40