Royal Antwerp F.C. vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 0-2 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 3, hòa 1, Charleroi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 22
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WDLLL Royal Antwerp F.C.
- WWWLW Charleroi
- 9' 0-1 A. Scheidler · M. Nzita
- 36' ▲ Y. Tsunashima ▼ R. Van Helden
- 37' Thibo Somers
- 45'+1 Etienne Camara
- HT0-1
- 51' Yassine Titraoui
- 57' 0-2 P. Guiagon11m
- 58' ▲ A. Valencia ▼ M. Al Sahafi
- 58' ▲ F. Adekami ▼ T. Somers
- 61' ▲ L. Blum ▼ K. Van Den Kerkhof
- 72' ▲ C. Scott ▼ D. Foulon
- 72' ▲ G. Vandeplas ▼ X. Dierckx
- 73' Vincent Janssen
- 81' ▲ J. Romsaas ▼ P. Pflucke
- 88' ▲ A. Colassin ▼ A. Bernier
- 88' ▲ M. Boukamir ▼ P. Guiagon
- FT0-2
Đội hình
- 41T. Nozawa 6.2
- 33Z. Van Den Bosch 6.7
- 20R. Van Helden ▼ 36' 6.3
- 21A. Verstraeten 7.7
- 24T. Somers ▼ 58' 6.9
- 8D. Praet 7.5
- 78X. Dierckx ▼ 72' 5.6
- 5D. Foulon ▼ 72' 7.2
- 7G. Kerk 6.3
- 18V. Janssen 6.3
- 9M. Al Sahafi ▼ 58' 6.6
Dự bị 9
- 15Y. Thoelen
- 4Y. Tsunashima ▲ 36' 6.9
- 10I. Babadi
- 14A. Valencia ▲ 58' 7.0
- 19M. Urinboev
- 22F. Adekami ▲ 58' 6.5
- 25K. Kouyate
- 30C. Scott ▲ 72' 6.9
- 79G. Vandeplas ▲ 72' 6.3
- 55M. Delavallee 7.9
- 3K. Van Den Kerkhof ▼ 61' 6.5
- 4A. Ousou 7.3
- 95C. Keita 6.9
- 24M. Nzita ⇢ 7.2
- 22Y. Titraoui 6.7
- 5E. Camara 7.3
- 17A. Bernier ▼ 88' 7.6
- 14P. Pflucke ▼ 81' 7.0
- 10P. Guiagon ⚽ ▼ 88' 6.3
- 21A. Scheidler ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 30M. Kone
- 8J. Romsaas ▲ 81' 6.7
- 9F. Szymczak
- 23J. Gaudin
- 25A. Colassin ▲ 88'
- 27L. Blum ▲ 61' 7.2
- 32M. Boukamir ▲ 88'
- 40Y. Khalifi
- 56A. Boukamir
Thống kê
02⚑4
⚑620
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
4Trúng đích3
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
383Chuyền bóng339
289Chuyền chính xác256
75%Chính xác chuyền76%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu49
56Ghi được63
57Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai35