Charleroi
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Royal Antwerp F.C.

Charleroi vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 3-2 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 6, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWWL Charleroi
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. 16' Stefan Knežević
  2. 24' G. Kerk M. Keita
  3. HT0-0
  4. 50' N. Štulić · V. Dragsnes 1-0
  5. 56' 1-1 J. Ekkelenkamp · T. Alderweireld
  6. 60' Marco Ilaimaharitra
  7. 63' Ryota Morioka
  8. 65' M. Ilaimaharitra11m 2-1
  9. 70' A. Zorgane P. Guiagon
  10. 75' G. Ilenikhena J. Ekkelenkamp
  11. 75' C. Ejuke G. Kerk
  12. 76' A. Yusuf O. Wijndal
  13. 77' 2-2 G. Ilenikhena
  14. 80' Y. Badji N. Štulić
  15. 87' Michel Ange Balikwisha
  16. 88' M. Ilaimaharitra11m 3-2
  17. 89' D. Heymans I. Mbenza
  18. 90'+2 Toby Alderweireld
  19. FT3-2

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Mazzù
  1. 16H. Koffi 6.3
  2. 3S. Knežević 6.6
  3. 25D. Marcq 7.2
  4. 21S. Andreou 6.7
  5. 29Ž. Rogelj 6.2
  6. 44R. Morioka 6.6
  7. 26M. Ilaimaharitra ⚽2 7.9
  8. 15V. Dragsnes 7.2
  9. 8P. Guiagon ▼ 70' 6.6
  10. 7I. Mbenza ▼ 89' 7.3
  11. 19N. Štulić ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 6A. Zorgane ▲ 70' 6.6
  2. 10Y. Badji ▲ 80' 6.9
  3. 18D. Heymans ▲ 89' 6.5
  4. 32M. Boukamir
  5. 27R. Monticelli
  6. 80Y. Sylla
  7. 55M. Delavallée
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. van Bommel
  1. 1J. Butez 6.3
  2. 34J. Bataille 6.3
  3. 23T. Alderweireld 6.9
  4. 44S. Coulibaly 6.9
  5. 5O. Wijndal ▼ 76' 7.3
  6. 48A. Vermeeren 6.2
  7. 24J. Ekkelenkamp ▼ 75' 7.3
  8. 27M. Keita ▼ 24' 6.6
  9. 11A. Muja 7.0
  10. 18V. Janssen 6.6
  11. 10M. Balikwisha 6.9

Dự bị 7

  1. 7G. Kerk ▲ 24' 6.3
  2. 9G. Ilenikhena ▲ 75' 7.2
  3. 19C. Ejuke ▲ 75' 6.6
  4. 8A. Yusuf ▲ 76' 6.2
  5. 33Z. Van Den Bosch
  6. 91S. Lammens
  7. 55A. Valencia

Thống kê

025
220
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm11
5Trúng đích5
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
5Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
388Chuyền bóng473
297Chuyền chính xác380
77%Chính xác chuyền80%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu57
50Ghi được89
67Thủng lưới74
1.14Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu