Charleroi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Royal Antwerp F.C.

Charleroi vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 2-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 6, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 32
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWLW Charleroi
WDLLL Royal Antwerp F.C.
  1. 30' A. Bernier · M. Nzita 1-0
  2. 43' Amine Boukamir
  3. HT1-0
  4. 54' Farouck Adekami
  5. 62' D. Foulon Z. Van Den Bosch
  6. 63' P. Pflucke · A. Bernier 2-0
  7. 68' Y. Khalifi A. Boukamir
  8. 69' Antoine Bernier
  9. 70' Aiham Ousou
  10. 71' J. Romsaas P. Pflucke
  11. 71' K. Kouyate M. Benitez
  12. 71' Y. Hamdaoui T. Somers
  13. 71' X. Dierckx F. Adekami
  14. 72' A. Colassin A. Scheidler
  15. 83' L. Blum A. Bernier
  16. 83' M. Boukamir P. Guiagon
  17. 83' J. Godelaine M. Al Sahafi
  18. 89' Anthony Valencia
  19. 90'+2 Jeff Godelaine
  20. 90' 2-1 V. Janssen11m
  21. FT2-1

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Kohnen
  1. 30M. Kone 7.5
  2. 3K. Van Den Kerkhof 7.3
  3. 4A. Ousou 6.3
  4. 95C. Keita 6.3
  5. 24M. Nzita 6.9
  6. 22Y. Titraoui 8.3
  7. 56A. Boukamir ▼ 68' 6.9
  8. 17A. Bernier ▼ 83' 8.0
  9. 14P. Pflucke ▼ 71' 8.6
  10. 10P. Guiagon ▼ 83' 7.9
  11. 21A. Scheidler ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 55M. Delavallee
  2. 25A. Colassin ▲ 72' 6.3
  3. 8J. Romsaas ▲ 71' 6.7
  4. 40Y. Khalifi ▲ 68' 6.7
  5. 27L. Blum ▲ 83' 6.3
  6. 9F. Szymczak
  7. 23J. Gaudin
  8. 32M. Boukamir ▲ 83' 5.9
  9. 45Y. Cisse
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Faris Haroun
  1. 41T. Nozawa 6.5
  2. 33Z. Van Den Bosch ▼ 62' 7.0
  3. 16M. Benitez ▼ 71' 6.3
  4. 4Y. Tsunashima 6.0
  5. 8D. Praet 6.9
  6. 24T. Somers ▼ 71' 6.9
  7. 14A. Valencia 6.3
  8. 30C. Scott 6.5
  9. 22F. Adekami ▼ 71' 6.2
  10. 18V. Janssen 7.2
  11. 9M. Al Sahafi ▼ 83' 6.5

Dự bị 9

  1. 15Y. Thoelen
  2. 25K. Kouyate ▲ 71' 6.6
  3. 23G. Bijl
  4. 5D. Foulon ▲ 62' 6.6
  5. 21A. Verstraeten
  6. 83J. Godelaine ▲ 83' 6.3
  7. 17S. Renders
  8. 43Y. Hamdaoui ▲ 71' 6.9
  9. 78X. Dierckx ▲ 71' 6.6

Thống kê

032
920
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm12
5Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
2Phạt góc9
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
315Chuyền bóng385
250Chuyền chính xác319
79%Chính xác chuyền83%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu47
63Ghi được56
58Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu