Charleroi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Royal Antwerp F.C.

Charleroi vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 6, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWWL Charleroi
WDLLL Royal Antwerp F.C.
  1. 13' 0-1 F. Adekami · M. Doumbia
  2. 34' P. Guiagon · J. Romsaas 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' Antoine Bernier
  5. 55' Farouck Adekami
  6. 59' Farouck Adekami
  7. 70' A. Verstraeten Y. Tsunashima
  8. 70' D. Gabriel Jesus F. Adekami
  9. 74' Zeno Van Den Bosch
  10. 81' A. Colassin J. Romsaas
  11. 81' Y. Hamdaoui M. Balikwisha
  12. 82' Mardochee Nzita
  13. 85' F. Mbemba A. Bernier
  14. 90'+4 Antoine Colassin
  15. 90'+5 Gabriel Jesus David
  16. 90'+3 M. Benitez D. Praet
  17. FT1-1

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Hans Cornelis
  1. 55M. Delavallee 6.3
  2. 98J. Petris 7.2
  3. 4A. Ousou 6.2
  4. 95C. Keita 6.7
  5. 24M. Nzita 6.3
  6. 22Y. Titraoui 7.6
  7. 5E. Camara 6.0
  8. 8J. Romsaas ▼ 81' 7.2
  9. 17A. Bernier ▼ 85' 6.5
  10. 19N. Stulic 6.3
  11. 10P. Guiagon 8.2

Dự bị 9

  1. 30M. Kone
  2. 7I. Mbenza
  3. 15V. Dragsnes
  4. 20F. Mbemba ▲ 85' 6.2
  5. 25A. Colassin ▲ 81' 6.3
  6. 29Z. Rogelj
  7. 40Y. Khalifi
  8. 44M. Sow
  9. 56A. Boukamir
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Faris Haroun
  1. 91S. Lammens 6.2
  2. 4Y. Tsunashima ▼ 70' 6.3
  3. 26R. Bozhinov 7.3
  4. 33Z. Van Den Bosch 7.3
  5. 8D. Praet ▼ 90' 6.9
  6. 24T. Somers 6.9
  7. 10M. Balikwisha ▼ 81' 7.0
  8. 20M. Doumbia 7.7
  9. 5D. Foulon 6.0
  10. 18V. Janssen 6.5
  11. 22F. Adekami ▼ 70' 7.3

Dự bị 10

  1. 15Y. Thoelen
  2. 2K. Corbanie
  3. 16M. Benitez ▲ 90'
  4. 17S. Renders
  5. 19M. Urinboev
  6. 21A. Verstraeten ▲ 70' 6.9
  7. 23G. Bijl
  8. 30C. Scott
  9. 43Y. Hamdaoui ▲ 81' 6.9
  10. 92D. Gabriel Jesus ▲ 70' 6.5

Thống kê

034
130
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm10
4Trúng đích5
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị3
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
363Chuyền bóng345
288Chuyền chính xác278
79%Chính xác chuyền81%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu47
63Ghi được56
58Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu