Royal Antwerp F.C. vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-2 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 3, hòa 1, Charleroi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-offs - Final
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WDLLL Royal Antwerp F.C.
- WWWLW Charleroi
- HT0-0
- 57' ▲ T. Alderweireld ▼ J. Riedewald
- 57' ▲ G. Kerk ▼ J. Bataille
- 61' 0-1 C. Keita · P. Guiagon
- 62' ▲ C. Scott ▼ T. Chery
- 65' Adem Zorgane
- 72' ▲ Ž. Rogelj ▼ A. Bernier
- 74' ▲ M. Bayo ▼ V. Janssen
- 74' ▲ S. Renders ▼ M. Doumbia
- 76' Olivier Deman
- 82' ▲ R. Denuit ▼ J. Pétris
- 86' M. Bayo 1-1
- 90'+10 Daan Heymans
- 90'+5 1-2 P. Guiagon · D. Heymans
- FT1-2
Đội hình
- 91S. Lammens 6.6
- 25J. Bataille ▼ 57' 7.0
- 33Z. Van den Bosch 6.9
- 6D. Odoi 7.5
- 4J. Riedewald ▼ 57' 7.3
- 8D. Praet 7.2
- 20M. Doumbia ▼ 74' 6.9
- 9T. Chery ▼ 62' 6.9
- 10M. Balikwisha 6.7
- 5O. Deman 7.0
- 18V. Janssen ▼ 74' 6.0
Dự bị 9
- 23T. Alderweireld ▲ 57' 6.3
- 7G. Kerk ▲ 57' 6.2
- 30C. Scott ▲ 62' 6.2
- 27M. Bayo ⚽ ▲ 74' 7.9
- 54S. Renders ▲ 74' 6.3
- 75A. Verstraeten
- 2K. Corbanie
- 16M. Benítez
- 15Y. Thoelen
- 55M. Delavallée 7.2
- 98J. Pétris ▼ 82' 6.6
- 21S. Andreou 7.3
- 95C. Keita ⚽ 7.9
- 24M. Nzita 6.9
- 22Y. Titraoui 6.9
- 6A. Zorgane 7.9
- 17A. Bernier ▼ 72' 6.3
- 18D. Heymans ⇢ 7.7
- 10P. Guiagon ⚽ ⇢ 8.5
- 19N. Štulić 6.9
Dự bị 9
- 29Ž. Rogelj ▲ 72' 6.5
- 50R. Denuit ▲ 82' 6.3
- 7I. Mbenza
- 28R. Asante
- 67A. Stanić
- 15V. Dragsnes
- 5É. Camara
- 30M. Koné
- 56A. Boukamir
Thống kê
01⚑2
⚑720
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm16
5Trúng đích3
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
2Phạt góc7
2Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
509Chuyền bóng402
428Chuyền chính xác324
84%Chính xác chuyền81%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu48
77Ghi được77
63Thủng lưới57
1.51Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai40