Charleroi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Royal Antwerp F.C.

Charleroi vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 0-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 6, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWWL Charleroi
WDLLL Royal Antwerp F.C.
  1. 10' 0-1 V. Janssen · T. Alderweireld
  2. 15' Jeremy Petris
  3. HT0-1
  4. 64' Etienne Camara
  5. 64' Oday Dabbagh É. Camara
  6. 64' A. Bernier I. Mbenza
  7. 64' Y. Badji Y. Sylla
  8. 67' J. Ondrejka J. Ekkelenkamp
  9. 67' M. Keita T. Chery
  10. 76' Vetle Winger Dragsnes
  11. 78' G. Kerk M. Doumbia
  12. 82' M. Nzita V. Dragsnes
  13. 83' Vincent Janssen
  14. 84' Y. Titraoui A. Zorgane
  15. 84' A. Yusuf J. Bataille
  16. 88' Yassine Titraoui
  17. 90'+1 Daan Heymans
  18. 90'+2 Denis Odoi
  19. FT0-1

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Mil
  1. 30M. Koné 7.5
  2. 98J. Pétris 7.2
  3. 95C. Keita 7.5
  4. 21S. Andreou 7.2
  5. 15V. Dragsnes ▼ 82' 6.7
  6. 6A. Zorgane ▼ 84' 7.2
  7. 5É. Camara ▼ 64' 6.5
  8. 7I. Mbenza ▼ 64' 6.7
  9. 18D. Heymans 7.2
  10. 8P. Guiagon 6.9
  11. 80Y. Sylla ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 9Oday Dabbagh ▲ 64' 7.3
  2. 17A. Bernier ▲ 64' 6.7
  3. 10Y. Badji ▲ 64' 6.3
  4. 24M. Nzita ▲ 82' 6.7
  5. 22Y. Titraoui ▲ 84' 6.7
  6. 33T. Defourny
  7. 29Ž. Rogelj
  8. 39M. Sow
  9. 56A. Boukamir
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. De Roeck
  1. 91S. Lammens 8.0
  2. 25J. Bataille ▼ 84' 7.3
  3. 23T. Alderweireld 7.9
  4. 33Z. Van den Bosch 7.2
  5. 5A. Costa 7.2
  6. 6D. Odoi 7.2
  7. 20M. Doumbia ▼ 78' 7.5
  8. 4T. Chery ▼ 67' 7.9
  9. 24J. Ekkelenkamp ▼ 67' 6.5
  10. 10M. Balikwisha 6.9
  11. 18V. Janssen 7.7

Dự bị 9

  1. 11J. Ondrejka ▲ 67' 6.6
  2. 27M. Keita ▲ 67' 6.7
  3. 7G. Kerk ▲ 78' 6.3
  4. 8A. Yusuf ▲ 84' 6.5
  5. 2K. Corbanie
  6. 19V. Udoh
  7. 1J. Butez
  8. 14A. Valencia
  9. 26R. Bozhinov

Thống kê

055
620
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị3
15Phạm lỗi7
5Thẻ vàng2
3Cứu thua5
1.00Bàn thắng ngăn chặn1.00
459Chuyền bóng465
373Chuyền chính xác391
81%Chính xác chuyền84%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu51
77Ghi được77
57Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu