St. Truiden
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
R.S.C. Anderlecht

St. Truiden vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 2-0 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 1, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 34
Phong độ
WLWLW St. Truiden
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 9' Nathan-Dylan Saliba
  2. HT0-0
  3. 66' Moussa Diarra
  4. 66' S. Jukleroed J. Pupe
  5. 70' T. Hazard Y. Verschaeren
  6. 70' I. Camara A. Maamar
  7. 71' R. Merlen R. Yamamoto
  8. 75' K. Goto · R. Ito 1-0
  9. 80' C. da Costa A. Bertaccini
  10. 85' L. Mbe Soh K. Goto
  11. 85' O. Diouf K. Matsuzawa
  12. 85' K. Nga E. Llansana
  13. 90' R. Merlen · I. Sebaoui 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 16L. Kokubo 8.9
  2. 60R. Vanwesemael 7.0
  3. 5S. Taniguchi 7.5
  4. 26V. Musliu 7.9
  5. 23J. Pupe ▼ 66' 6.6
  6. 6R. Yamamoto ▼ 71' 7.2
  7. 8A. Sissako 7.0
  8. 10I. Sebaoui 7.0
  9. 13R. Ito 7.9
  10. 38K. Matsuzawa ▼ 85' 7.2
  11. 42K. Goto ▼ 85' 8.2

Dự bị 9

  1. 21M. Lendfers
  2. 18S. Jukleroed ▲ 66'
  3. 22W. Janssens
  4. 11I. Delpupo
  5. 33A. Diriken
  6. 14R. Merlen ▲ 71' 7.6
  7. 99S. Shinkawa
  8. 4L. Mbe Soh ▲ 85' 6.6
  9. 77O. Diouf ▲ 85' 6.7
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jeremy Taravel
  1. 26C. Coosemans 7.3
  2. 79A. Maamar ▼ 70' 7.0
  3. 54K. Sardella 6.2
  4. 93M. Diarra 6.3
  5. 6L. Augustinsson 6.0
  6. 13N. Saliba 6.2
  7. 24E. Llansana ▼ 85' 6.7
  8. 9M. Cvetkovic 7.0
  9. 10Y. Verschaeren ▼ 70' 6.3
  10. 83T. Degreef 6.9
  11. 91A. Bertaccini ▼ 80' 6.2

Dự bị 9

  1. 32J. Heekeren
  2. 11T. Hazard ▲ 70' 6.3
  3. 4M. Angely
  4. 77C. da Costa ▲ 80' 6.3
  5. 61K. Nga ▲ 85' 6.5
  6. 23M. Rits
  7. 55M. Kana
  8. 3L. Hey
  9. 7I. Camara ▲ 70' 6.2

Thống kê

004
720
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm19
7Trúng đích5
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn7
4Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
5Cứu thua5
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
483Chuyền bóng400
404Chuyền chính xác310
84%Chính xác chuyền78%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu52
80Ghi được77
55Thủng lưới73
1.63Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu