St. Truiden vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 2-2 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 1, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
- Phong độ
- WLWLW St. Truiden
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- 11' 0-1 N. De Cat · T. Hazard
- 18' R. Yamamoto · R. Vanwesemael 1-1
- 19' 1-2 M. Cvetkovic · T. Hazard
- 30' Lucas Hey
- 38' Thorgan Hazard
- 44' Nathan-Dylan Saliba
- HT1-2
- 46' ▲ A. Bertaccini ▼ M. Cvetkovic
- 61' ▲ E. Llansana ▼ N. Saliba
- 61' ▲ Y. Verschaeren ▼ I. Camara
- 68' ▲ S. Jukleroed ▼ T. Hata
- 68' ▲ K. Matsuzawa ▼ I. Sebaoui
- 76' K. Matsuzawa · S. Jukleroed 2-2
- 77' ▲ I. Delpupo ▼ A. Muja
- 82' ▲ I. Kanate ▼ N. De Cat
- 89' ▲ M. Stroeykens ▼ T. Hazard
- 90'+1 Andrés Ferrari
- 90' ▲ W. Janssens ▼ R. Van Helden
- FT2-2
Đội hình
- 16L. Kokubo 6.5
- 60R. Vanwesemael ⇢ 7.2
- 20R. Van Helden ▼ 90' 6.9
- 5S. Taniguchi 7.0
- 3T. Hata ▼ 68' 6.5
- 7A. Muja ▼ 77' 6.3
- 6R. Yamamoto ⚽ 7.3
- 8A. Sissako 7.5
- 10I. Sebaoui ▼ 68' 6.6
- 42K. Goto 6.0
- 9A. Ferrari 6.6
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 22W. Janssens ▲ 90'
- 18S. Jukleroed ▲ 68'
- 31I. Benachour
- 11I. Delpupo ▲ 77' 6.7
- 33A. Diriken
- 32J. Mbalanda
- 38K. Matsuzawa ⚽ ▲ 68' 7.6
- 53A. Nhaili
- 26C. Coosemans 6.6
- 54K. Sardella 6.3
- 3L. Hey 6.9
- 55M. Kana 6.7
- 5M. N'Diaye 7.3
- 74N. De Cat ⚽ ▼ 82' 8.0
- 13N. Saliba ▼ 61' 6.2
- 7I. Camara ▼ 61' 6.5
- 11T. Hazard ⇢2 ▼ 89' 7.3
- 19N. Angulo 6.7
- 9M. Cvetkovic ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 16M. Kikkenborg
- 6L. Augustinsson
- 15M. Ilic
- 99I. Kanate ▲ 82' 6.9
- 24E. Llansana ▲ 61' 6.7
- 29M. Stroeykens ▲ 89'
- 10Y. Verschaeren ▲ 61' 6.2
- 91A. Bertaccini ▲ 46' 6.2
- 20L. Vazquez
Thống kê
01⚑5
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm11
3Trúng đích4
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
428Chuyền bóng448
337Chuyền chính xác350
79%Chính xác chuyền78%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu52
80Ghi được77
55Thủng lưới73
1.63Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai46