R.S.C. Anderlecht vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 3-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 8, hòa 1, St. Truiden thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 25
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Trọng tài
- B. Put
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- WLWLW St. Truiden
- 35' Majeed Ashimeru
- 44' Robert Bauer
- HT0-0
- 65' ▲ O. Dumont ▼ F. Boya
- 65' ▲ G. Bruno ▼ D. Hayashi
- 66' B. Raman 1-0
- 77' ▲ I. Slimani ▼ B. Raman
- 77' ▲ A. Diawara ▼ M. Ashimeru
- 81' I. Slimani · F. Amuzu 2-0
- 83' A. Dreyer 3-0
- 88' 3-1 G. Bruno · T. Hara
- 89' ▲ K. Arnstad ▼ F. Amuzu
- 89' ▲ T. Leoni ▼ Y. Verschaeren
- 89' ▲ E. Bocat ▼ A. Koita
- 89' ▲ M. Konaté ▼ S. Okazaki
- FT3-1
Đội hình
- 16B. Verbruggen 6.3
- 62A. Murillo 7.0
- 56Z. Debast 6.9
- 14J. Vertonghen 7.9
- 54K. Sardella 7.2
- 10Y. Verschaeren ▼ 89' 7.0
- 18M. Ashimeru ▼ 77' 7.2
- 11L. Refaelov 7.9
- 36A. Dreyer ⚽ 7.6
- 9B. Raman ⚽ ▼ 77' 7.5
- 7F. Amuzu ⇢ ▼ 89' 8.3
Dự bị 7
- 13I. Slimani ⚽ ▲ 77' 7.5
- 21A. Diawara ▲ 77' 6.7
- 61K. Arnstad ▲ 89'
- 71T. Leoni ▲ 89'
- 29M. Stroeykens
- 5M. N'Diaye
- 30H. Van Crombrugge
- 21D. Schmidt 7.2
- 4D. Hashioka 6.5
- 20R. Bauer 6.5
- 26Jorge Teixeira 6.7
- 22W. Janssens 6.3
- 7A. Koita ▼ 89' 6.2
- 30S. Okazaki ▼ 89' 6.3
- 27F. Boya ▼ 65' 6.9
- 13R. Reitz 7.3
- 8D. Hayashi ▼ 65' 6.3
- 9T. Hara ⇢ 6.6
Dự bị 7
- 14O. Dumont ▲ 65' 6.0
- 91G. Bruno ⚽ ▲ 65' 7.3
- 77E. Bocat ▲ 89'
- 6M. Konaté ▲ 89'
- 16M. Smets
- 12J. Coppens
- 11F. Kaya
Thống kê
01⚑4
⚑210
73%Kiểm soát bóng27%
24Dứt điểm3
9Trúng đích2
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
4Phạt góc2
1Việt vị2
3Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
731Chuyền bóng262
640Chuyền chính xác190
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu47
82Ghi được63
64Thủng lưới53
1.39Bàn thắng mỗi trận1.34
20Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai30