R.S.C. Anderlecht vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 2-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 8, hòa 1, St. Truiden thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- WLWLW St. Truiden
- 16' ▲ A. Maamar ▼ I. Camara
- 17' Rihito Yamamoto
- 35' Nathan De Cat
- 41' Killian Sardella
- HT0-0
- 50' Ryotaro Ito
- 51' Adriano Bertaccini
- 53' 0-1 K. Goto11m
- 57' ▲ M. Cvetkovic ▼ M. Stroeykens
- 59' Nathan-Dylan Saliba
- 62' Keisuke Goto
- 67' Visar Musliu
- 68' N. Saliba · T. Hazard 1-1
- 69' Shogo Taniguchi
- 71' N. Angulo · M. Cvetkovic 2-1
- 72' Nilson Angulo
- 80' ▲ A. Ferrari ▼ A. Muja
- 80' ▲ K. Matsuzawa ▼ R. Yamamoto
- 81' ▲ E. Llansana ▼ T. Hazard
- 81' ▲ Y. Ozcan ▼ M. N'Diaye
- 81' ▲ T. Degreef ▼ A. Bertaccini
- 82' Andrés Ferrari
- 84' ▲ R. Merlen ▼ I. Sebaoui
- 88' ▲ I. Delpupo ▼ S. Jukleroed
- FT2-1
Đội hình
- 26C. Coosemans 6.5
- 7I. Camara ▼ 16' 6.3
- 54K. Sardella 6.3
- 3L. Hey 6.9
- 5M. N'Diaye ▼ 81' 6.5
- 74N. De Cat 7.3
- 13N. Saliba ⚽ 8.2
- 29M. Stroeykens ▼ 57' 6.5
- 11T. Hazard ⇢ ▼ 81' 7.2
- 19N. Angulo ⚽ 7.7
- 91A. Bertaccini ▼ 81' 6.5
Dự bị 9
- 16M. Kikkenborg
- 9M. Cvetkovic ▲ 57' 7.2
- 10Y. Verschaeren
- 15M. Ilic
- 24E. Llansana ▲ 81' 6.3
- 58Y. Ozcan ▲ 81' 7.2
- 79A. Maamar ▲ 16' 6.9
- 83T. Degreef ▲ 81' 7.0
- 99I. Kanate
- 16L. Kokubo 6.9
- 20R. Van Helden 5.9
- 26V. Musliu 6.5
- 5S. Taniguchi 6.9
- 18S. Jukleroed ▼ 88'
- 6R. Yamamoto ▼ 80' 6.6
- 8A. Sissako 6.6
- 7A. Muja ▼ 80' 6.3
- 13R. Ito 6.9
- 10I. Sebaoui ▼ 84' 6.7
- 42K. Goto ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 9A. Ferrari ▲ 80' 6.7
- 11I. Delpupo ▲ 88' 6.7
- 14R. Merlen ▲ 84' 6.6
- 22W. Janssens
- 31I. Benachour
- 33A. Diriken
- 38K. Matsuzawa ▲ 80' 6.3
- 53A. Nhaili
Thống kê
04⚑6
⚑250
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm8
9Trúng đích2
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị3
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
1Cứu thua6
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
434Chuyền bóng347
344Chuyền chính xác264
79%Chính xác chuyền76%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu49
77Ghi được80
73Thủng lưới55
1.48Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai45