R.S.C. Anderlecht vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 4-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 8, hòa 1, St. Truiden thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 26
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- WLWLW St. Truiden
- 8' 0-1 J. Steuckers
- HT0-1
- 49' T. Hazard · Y. Verschaeren 1-1
- 52' M. Stroeykens · Y. Verschaeren 2-1
- 55' K. Dolberg · A. Dreyer 3-1
- 63' ▲ L. Augustinsson ▼ K. Arnstad
- 63' ▲ K. Sardella ▼ L. Patris
- 69' ▲ R. Ito ▼ J. Fujita
- 72' ▲ T. Leoni ▼ M. Rits
- 72' ▲ L. Vázquez ▼ K. Dolberg
- 73' Rein Van Helden
- 75' ▲ A. Bertaccini ▼ R. Vanwesemael
- 75' L. Vázquez11m 4-1
- 76' ▲ F. Kaya ▼ K. Zahiroleslam
- 76' ▲ W. Janssens ▼ A. Koïta
- 82' ▲ A. Colassin ▼ T. Hazard
- 83' Mario Stroeykens
- 90'+2 ▲ O. Dumont ▼ M. Delorge-Knieper
- FT4-1
Đội hình
- 1K. Schmeichel 7.9
- 22L. Patris ▼ 63' 6.7
- 56Z. Debast 7.2
- 14J. Vertonghen 6.9
- 61K. Arnstad ▼ 63' 6.2
- 10Y. Verschaeren ⇢2 8.2
- 23M. Rits ▼ 72' 7.2
- 29M. Stroeykens ⚽ 7.3
- 36A. Dreyer ⇢ 7.2
- 12K. Dolberg ⚽ ▼ 72' 6.9
- 11T. Hazard ⚽ ▼ 82' 9.3
Dự bị 9
- 15L. Augustinsson ▲ 63' 6.7
- 54K. Sardella ▲ 63' 6.7
- 17T. Leoni ▲ 72' 6.6
- 20L. Vázquez ⚽ ▲ 72' 7.2
- 53A. Colassin ▲ 82' 6.5
- 68L. Monticelli
- 32N. Angulo
- 26C. Coosemans
- 33F. Gattoni
- 1Z. Suzuki 6.3
- 20R. Van Helden 6.2
- 16M. Smets 6.3
- 31B. Godeau 6.3
- 60R. Vanwesemael ▼ 75' 6.3
- 8J. Fujita ▼ 69' 6.5
- 17M. Delorge-Knieper ▼ 90' 6.7
- 77E. Bocat 6.3
- 18J. Steuckers ⚽ 8.3
- 7A. Koïta ▼ 76' 6.6
- 15K. Zahiroleslam ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 13R. Ito ▲ 69' 7.0
- 91A. Bertaccini ▲ 75' 6.2
- 11F. Kaya ▲ 76' 6.9
- 22W. Janssens ▲ 76' 6.2
- 14O. Dumont ▲ 90'
- 6R. Yamamoto
- 2R. Ogawa
- 23J. Barnes
- 12J. Coppens
Thống kê
01⚑2
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm12
8Trúng đích4
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
636Chuyền bóng455
571Chuyền chính xác390
90%Chính xác chuyền86%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu56
90Ghi được73
53Thủng lưới80
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai42