St. Truiden vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 0-2 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 1, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
- Sân vận động
- Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
- Phong độ
- WLWLW St. Truiden
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- 27' 0-1 K. Dolberg · A. Dreyer
- HT0-1
- 52' Moussa N'Diaye
- 62' 0-2 K. Dolberg11m
- 66' ▲ S. Edozie ▼ F. Amuzu
- 66' ▲ L. Augustinsson ▼ M. NDiaye
- 67' Zanka
- 70' ▲ R. Vanwesemael ▼ Z. Belaïd
- 74' ▲ L. Vázquez ▼ K. Dolberg
- 74' ▲ Y. Verschaeren ▼ A. Dreyer
- 78' ▲ J. Barnes ▼ R. Yamamoto
- 90'+6 Jay David Mbalanda
- 90'+2 ▲ J. Mbalanda ▼ A. Ferrari
- 90'+5 ▲ N. Engwanda ▼ T. Leoni
- FT0-2
Đội hình
- 16L. Kokubo 6.3
- 20R. Van Helden 6.9
- 4Z. Belaïd ▼ 70' 6.0
- 22W. Janssens 7.3
- 19L. Patris 7.0
- 8J. Fujita 7.0
- 6R. Yamamoto ▼ 78' 7.3
- 2R. Ogawa 6.9
- 7B. Brahimi 8.2
- 9A. Ferrari ▼ 90' 6.5
- 13R. Ito 7.9
Dự bị 9
- 60R. Vanwesemael ▲ 70' 6.7
- 23J. Barnes ▲ 78' 6.6
- 32J. Mbalanda ▲ 90'
- 24D. Mindombe
- 34H. Lambotte
- 27F. Ananou
- 12J. Coppens
- 53A. Nhaili
- 14O. Dumont
- 26C. Coosemans 8.6
- 25T. Foket 7.2
- 4J. Šimić 7.2
- 13M. Jørgensen 6.2
- 5M. N'Diaye 6.6
- 23M. Rits 6.9
- 32L. Dendoncker 6.9
- 17T. Leoni ▼ 90' 6.6
- 36A. Dreyer ⇢ ▼ 74' 7.9
- 12K. Dolberg ⚽2 ▼ 74' 8.7
- 7F. Amuzu ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 27S. Edozie ▲ 66' 6.9
- 6L. Augustinsson ▲ 66' 6.3
- 20L. Vázquez ▲ 74' 6.6
- 10Y. Verschaeren ▲ 74' 6.7
- 71N. Engwanda ▲ 90'
- 16M. Kikkenborg
- 73A. Lapage
- 19N. Angulo
- 78A. Tajaouart
Thống kê
01⚑9
⚑111
49%Kiểm soát bóng51%
25Dứt điểm10
6Trúng đích5
11Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
14Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị3
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
1.17Bàn thắng ngăn chặn1.17
438Chuyền bóng475
373Chuyền chính xác404
85%Chính xác chuyền85%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu64
69Ghi được108
84Thủng lưới69
1.5Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai60