R.S.C. Anderlecht vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 1-0 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 8, hòa 1, St. Truiden thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- WLWLW St. Truiden
- HT0-0
- 65' ▲ J. Šimić ▼ M. Rits
- 65' ▲ K. Arnstad ▼ M. NDiaye
- 72' Anders Dreyer
- 77' ▲ M. Stroeykens ▼ M. Ashimeru
- 77' ▲ L. Vázquez ▼ N. Angulo
- 83' ▲ J. Barnes ▼ K. Zahiroleslam
- 90'+4 ▲ A. Flips ▼ K. Dolberg
- 90'+2 M. Stroeykens 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 26C. Coosemans 6.9
- 54K. Sardella 7.3
- 17T. Leoni 8.2
- 14J. Vertonghen 7.2
- 5M. N'Diaye 7.5
- 10Y. Verschaeren 6.9
- 23M. Rits ▼ 65' 6.6
- 18M. Ashimeru ▼ 77' 7.3
- 36A. Dreyer 7.5
- 12K. Dolberg ▼ 90' 7.0
- 32N. Angulo ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 4J. Šimić ▲ 65' 6.7
- 61K. Arnstad ▲ 65' 6.3
- 29M. Stroeykens ⚽ ▲ 77' 7.3
- 20L. Vázquez ▲ 77' 6.7
- 8A. Flips ▲ 90'
- 90R. Ure
- 74N. De Cat
- 22L. Patris
- 16M. Kikkenborg
- 12J. Coppens 6.6
- 20R. Van Helden 6.9
- 31B. Godeau 7.5
- 24D. Mindombe 6.6
- 27F. Ananou 7.2
- 33A. Diriken 6.5
- 60R. Vanwesemael 6.6
- 2R. Ogawa 7.3
- 14O. Dumont 6.6
- 15K. Zahiroleslam ▼ 83' 6.6
- 53A. Nhaili 6.3
Dự bị 9
- 23J. Barnes ▲ 83' 6.2
- 21M. Lendfers
- 39M. Kuipers
- 91A. Bertaccini
- 34H. Lambotte
- 13R. Ito
- 4Z. Belaïd
- 38R. Da Costa Pinto
- 37A. Alexis
Thống kê
00⚑6
⚑000
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm2
3Trúng đích0
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
6Phạt góc0
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Cứu thua2
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
708Chuyền bóng360
637Chuyền chính xác287
90%Chính xác chuyền80%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu46
108Ghi được69
69Thủng lưới84
1.69Bàn thắng mỗi trận1.5
24Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai39