St. Truiden
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
R.S.C. Anderlecht

St. Truiden vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 0-3 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 1, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Sân vận động
Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
Trọng tài
N. Laforge
Phong độ
WLWLW St. Truiden
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. -5' Jo Coppens
  2. 28' Robert Bauer
  3. 36' Hannes Delcroix
  4. 40' S. Kagawa D. Hayashi
  5. 43' 0-1 L. Refaelov
  6. 45'+5 0-2 Fábio Silva · A. Trébel
  7. HT0-2
  8. 46' Adrien Trebel
  9. 46' S. Van Dessel F. Boya
  10. 65' B. Raman M. Stroeykens
  11. 67' Shinji Kagawa
  12. 70' Christian Brüls
  13. 71' Christian Brüls
  14. 74' 0-3 B. Raman · Fábio Silva
  15. 75' K. Arnstad L. Refaelov
  16. 79' W. Janssens A. Koita
  17. 81' S. Esposito Fábio Silva
  18. 81' N. Sadiki F. Amuzu
  19. 84' Zeno Debast
  20. FT0-3

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Hollerbach
  1. 21D. Schmidt 6.5
  2. 3A. Al-Dakhil 6.5
  3. 37T. Leistner 6.9
  4. 20R. Bauer 6.2
  5. 4D. Hashioka 6.9
  6. 6M. Konaté 6.2
  7. 27F. Boya ▼ 46' 6.6
  8. 44C. Brüls 7.0
  9. 7A. Koita ▼ 79' 7.2
  10. 91G. Bruno 6.3
  11. 8D. Hayashi ▼ 40' 6.6

Dự bị 7

  1. 10S. Kagawa ▲ 40' 6.3
  2. 19S. Van Dessel ▲ 46' 6.9
  3. 22W. Janssens ▲ 79' 6.6
  4. 32A. Librici
  5. 14O. Dumont
  6. 11F. Kaya
  7. 12J. Coppens
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Mazzù
  1. 30H. Van Crombrugge 8.2
  2. 56Z. Debast 6.9
  3. 4W. Hoedt 7.2
  4. 3H. Delcroix 7.5
  5. 62A. Murillo 6.9
  6. 10Y. Verschaeren 7.2
  7. 25A. Trébel 7.7
  8. 11L. Refaelov ▼ 75' 7.3
  9. 7F. Amuzu ▼ 81' 6.9
  10. 29M. Stroeykens ▼ 65' 6.7
  11. 99Fábio Silva ▼ 81' 7.2

Dự bị 7

  1. 9B. Raman ▲ 65' 7.3
  2. 61K. Arnstad ▲ 75' 6.5
  3. 70S. Esposito ▲ 81' 6.3
  4. 27N. Sadiki ▲ 81' 6.3
  5. 26C. Coosemans
  6. 59J. Duranville
  7. 20K. Olsson

Thống kê

046
530
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm10
6Trúng đích7
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc5
2Việt vị5
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
4Cứu thua6
401Chuyền bóng337
335Chuyền chính xác271
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu59
63Ghi được82
53Thủng lưới64
1.34Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu