Oud-Heverlee Leuven vs Cercle Brugge K.S.V.
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 0-2 Cercle Brugge K.S.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 3, Cercle Brugge K.S.V. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
- 7' 0-1 P. Gerkens
- 9' Lawrence Agyekum
- 19' 0-2 P. Gerkens · S. Ngoura
- 28' ▲ M. Maertens ▼ E. Pletinckx
- 28' ▲ D. Opoku ▼ H. Teklab
- 41' Davis Opoku
- 43' Pieter Gerkens
- 45'+2 Sory Kaba
- HT0-2
- 46' ▲ T. Verlinden ▼ Y. Maziz
- 46' ▲ W. George ▼ L. Lakomy
- 59' Edgaras Utkus
- 67' Birger Verstraete
- 78' ▲ C. Terho ▼ N. Dussenne
- 80' ▲ I. Diakite ▼ L. Agyekum
- 80' ▲ I. Diaby ▼ P. Gerkens
- 83' Edan Diop
- 85' ▲ E. Kakou ▼ S. Ngoura
- 87' Thibaud Verlinden
- 90'+3 Roggerio Nyakossi
- 90'+1 Roggerio Nyakossi
- 90'+7 Warleson
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Leysen 6.3
- 28E. Pletinckx ▼ 28' 6.3
- 3N. Dussenne ▼ 78' 6.3
- 34R. Nyakossi 6.7
- 4B. Verstraete 6.7
- 27O. Gil 7.2
- 24L. Lakomy ▼ 46' 7.2
- 10Y. Maziz ▼ 46' 6.5
- 14H. Teklab ▼ 28' 6.3
- 19C. Ikwuemesi 6.3
- 39S. Kaba 5.6
Dự bị 9
- 16M. Prevot
- 5T. Ominami
- 22J. Mijatovic
- 7T. Verlinden ▲ 46' 7.0
- 9A. K. Traore
- 11C. Terho ▲ 78' 6.9
- 6W. George ▲ 46' 6.9
- 33M. Maertens ▲ 28' 6.7
- 99D. Opoku ▲ 28' 7.0
- 1Warleson 8.2
- 15G. Magnee 7.2
- 66C. Ravych 7.3
- 3E. Utkus 8.0
- 20Nazinho 7.2
- 28H. van der Bruggen 7.3
- 6L. Agyekum ▼ 80' 7.2
- 18P. Gerkens ⚽2 ▼ 80' 8.5
- 37E. Diop 6.9
- 17O. Adewumi 6.7
- 9S. Ngoura ⇢ ▼ 85' 7.2
Dự bị 9
- 21M. Delanghe
- 2I. Diakite ▲ 80' 6.6
- 5E. Kakou ▲ 85'
- 8Erick Nunes
- 19I. Diaby ▲ 80' 6.7
- 27N. De Wilde
- 11A. Minda
- 23H. Jurado
- 41K. Kouassi 6.7
Thống kê
05⚑8
⚑750
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm11
4Trúng đích3
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
8Phạt góc7
1Việt vị4
21Phạm lỗi17
5Thẻ vàng5
1Cứu thua4
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
378Chuyền bóng280
292Chuyền chính xác181
77%Chính xác chuyền65%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu38
48Ghi được55
64Thủng lưới61
1.09Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai22