Oud-Heverlee Leuven vs Cercle Brugge K.S.V.
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 0-0 Cercle Brugge K.S.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 3, Cercle Brugge K.S.V. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 25
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Trọng tài
- A. Boucaut
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
- 43' Federico Ricca
- HT0-0
- 70' ▲ Mousa Al Tamari ▼ H. Mendyl
- 73' ▲ D. Hotić ▼ H. Siquet
- 85' ▲ H. Van der Bruggen ▼ C. Vanhoutte
- 90' ▲ J. Dom ▼ S. Schrijvers
- FT0-0
Đội hình
- 12V. Cojocaru 7.9
- 28E. Pletinckx 7.7
- 14F. Ricca 7.5
- 15D. Ouédraogo 7.2
- 25L. Patris 6.9
- 24C. De Norre 6.2
- 8S. Schrijvers ▼ 90' 6.9
- 20H. Mendyl ▼ 70' 6.3
- 7J. Þorsteinsson 7.0
- 9Mario González 6.6
- 43N. Nsingi 6.5
Dự bị 7
- 11Mousa Al Tamari ▲ 70' 6.5
- 6J. Dom ▲ 90'
- 13S. Kiyine
- 5P. Ngawa
- 4K. Malinov
- 77T. Vlietinck
- 29N. Jackers
- 1R. Majecki 7.3
- 5B. Popović 6.9
- 24J. Marcelin 7.3
- 66C. Ravych 7.3
- 41H. Siquet ▼ 73' 7.3
- 17A. Francis 7.3
- 14C. Vanhoutte ▼ 85' 7.3
- 23O. Deman 6.9
- 34T. Somers 7.3
- 36A. Ueda 6.9
- 9K. Denkey 6.3
Dự bị 7
- 10D. Hotić ▲ 73' 6.3
- 28H. Van der Bruggen ▲ 85' 6.2
- 7E. Kehrer
- 8R. Decostere
- 76J. Lietaert
- 21Warleson
- 11Y. Gboho
Thống kê
01⚑5
⚑700
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm12
1Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
5Phạt góc7
1Việt vị4
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
5Cứu thua1
405Chuyền bóng318
259Chuyền chính xác178
64%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
74Ghi được74
62Thủng lưới62
1.8Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai36