Oud-Heverlee Leuven
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cercle Brugge K.S.V.

Oud-Heverlee Leuven vs Cercle Brugge K.S.V.

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-1 Cercle Brugge K.S.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 3, Cercle Brugge K.S.V. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Sân vận động
King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
Phong độ
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
  1. 16' 0-1 K. Denkey · Bruninho
  2. 22' Siebe Schrijvers
  3. 34' J. Lietaert T. Somers
  4. 37' Y. Maziz · K. N’Dri 1-1
  5. HT1-1
  6. 55' M. Biron M. Maertens
  7. 55' J. Þorsteinsson S. Schrijvers
  8. 62' Óscar Gil
  9. 65' F. Ricca Y. Maziz
  10. 65' P. Brunner Bruninho
  11. 65' A. Minda K. Olaigbe
  12. 74' Birger Verstraete
  13. 75' Takahiro Akimoto
  14. 78' C. Ikwuemesi M. Biron
  15. 79' T. Vlietinck K. N’Dri
  16. 84' Erick Nunes L. Agyekum
  17. 84' G. Magnée Flávio Nazinho
  18. 88' Senna Miangue
  19. 90' Abdoul Kader Ouattara
  20. FT1-1

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Óscar García
  1. 1T. Leysen 7.5
  2. 27Óscar Gil 5.3
  3. 23J. Schingtienne 7.2
  4. 28E. Pletinckx 7.2
  5. 30T. Akimoto 6.2
  6. 8S. Schrijvers ▼ 55' 6.5
  7. 4B. Verstraete 7.2
  8. 6E. Banzuzi 6.7
  9. 33M. Maertens ▼ 55' 6.5
  10. 15K. N’Dri ▼ 79' 7.7
  11. 10Y. Maziz ▼ 65' 7.5

Dự bị 9

  1. 22M. Biron ▲ 55' 6.6
  2. 7J. Þorsteinsson ▲ 55' 6.9
  3. 14F. Ricca ▲ 65' 6.6
  4. 19C. Ikwuemesi ▲ 78' 6.3
  5. 77T. Vlietinck ▲ 79' 7.3
  6. 20H. Mendyl
  7. 3A. Tsoungui
  8. 21W. Balikwisha
  9. 61O. Jochmans
Cercle Brugge K.S.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Muslić
  1. 1Warleson 7.6
  2. 34T. Somers ▼ 34' 6.3
  3. 66C. Ravych 6.9
  4. 18S. Miangué 6.9
  5. 20Flávio Nazinho ▼ 84' 7.2
  6. 17A. Francis 7.2
  7. 6L. Agyekum ▼ 84' 6.6
  8. 99A. Ouattara 6.9
  9. 30Bruninho ▼ 65' 6.9
  10. 19K. Olaigbe ▼ 65' 6.6
  11. 9K. Denkey 7.3

Dự bị 9

  1. 76J. Lietaert ▲ 34' 6.6
  2. 13P. Brunner ▲ 65' 6.9
  3. 11A. Minda ▲ 65' 6.3
  4. 8Erick Nunes ▲ 84' 6.9
  5. 15G. Magnée ▲ 84' 6.7
  6. 21M. Delanghe
  7. 10Felipe Augusto
  8. 2I. Diakité
  9. 27N. De Wilde

Thống kê

136
420
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
6Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
1.05Bàn thắng ngăn chặn1.05
354Chuyền bóng315
261Chuyền chính xác219
74%Chính xác chuyền70%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu57
68Ghi được80
59Thủng lưới83
1.42Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu