Y.R. K.V. Mechelen vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-0 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 5, hòa 1, Charleroi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 17
- Phong độ
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- WWWWL Charleroi
- 15' T. Koudou · K. Mrabti 1-0
- 29' Ian Struyf
- 35' Kerim Mrabti
- HT1-0
- 46' ▲ F. Szymczak ▼ P. Guiagon
- 46' ▲ M. Boukamir ▼ A. Bernier
- 66' ▲ B. Bafdili ▼ K. Mrabti
- 69' ▲ G. Diouf ▼ I. Struyf
- 69' ▲ M. Zekri ▼ D. Salifou
- 69' ▲ J. Romsaas ▼ P. Pflucke
- 71' Myron Van Brederode
- 77' ▲ A. Colassin ▼ E. Camara
- 77' ▲ J. Gaudin ▼ C. Keita
- 84' Aurélien Scheidler
- 85' ▲ B. Raman ▼ M. van Brederode
- 89' Thérence Koudou
- 90'+4 Filip Szymczak
- 90'+6 Filip Szymczak
- FT1-0
Đội hình
- 13N. Miras 7.0
- 33T. St. Jago 7.0
- 8M. Konate 7.3
- 18I. Struyf ▼ 69' 7.0
- 7T. Koudou ⚽ 8.0
- 29D. Salifou ▼ 69' 7.7
- 6F. Hammar 6.3
- 17M. Servais 7.2
- 19K. Mrabti ⇢ ▼ 66' 6.7
- 20L. Lauberbach 6.3
- 9M. van Brederode ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 15T. Van Ingelgom
- 4G. Diouf ▲ 69' 6.7
- 11B. Bafdili ▲ 66' 6.7
- 12H. Bande
- 14B. Raman ▲ 85' 6.5
- 21H. Ozdemir
- 23M. Zekri ▲ 69' 6.3
- 38B. Antonio
- 39M. Decoene
- 30M. Kone 6.6
- 27L. Blum 8.5
- 4A. Ousou 6.7
- 95C. Keita ▼ 77' 6.3
- 24M. Nzita 6.6
- 22Y. Titraoui 7.0
- 5E. Camara ▼ 77' 6.9
- 17A. Bernier ▼ 46' 6.3
- 14P. Pflucke ▼ 69' 6.7
- 10P. Guiagon ▼ 46' 6.2
- 21A. Scheidler 6.9
Dự bị 9
- 55M. Delavallee
- 9F. Szymczak ▲ 46' 6.2
- 56A. Boukamir
- 25A. Colassin ▲ 77' 6.7
- 23J. Gaudin ▲ 77' 6.6
- 7I. Mbenza
- 32M. Boukamir ▲ 46' 6.7
- 40Y. Khalifi
- 8J. Romsaas ▲ 69' 6.5
Thống kê
04⚑7
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm7
4Trúng đích0
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
451Chuyền bóng375
369Chuyền chính xác311
82%Chính xác chuyền83%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu49
54Ghi được63
69Thủng lưới58
1.23Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai35