Charleroi vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 3-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 4, hòa 1, Y.R. K.V. Mechelen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWWL Charleroi
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- 3' A. Zorgane · I. Mbenza 1-0
- 28' Y. Sylla · P. Guiagon 2-0
- 44' Jonas Bager
- HT2-0
- 46' ▲ M. Ilaimaharitra ▼ R. Morioka
- 46' ▲ B. Antonio ▼ S. Walsh
- 49' Žan Rogelj
- 66' 2-1 N. Bassette · D. Foulon
- 67' ▲ A. Benbouali ▼ Y. Sylla
- 70' Kerim Mrabti
- 78' ▲ A. Bernier ▼ P. Guiagon
- 80' ▲ L. Lauberbach ▼ M. Konaté
- 88' ▲ P. Pflücke ▼ G. Hairemans
- 90'+4 ▲ M. Delavallée ▼ H. Koffi
- 90'+4 ▲ D. Heymans ▼ I. Mbenza
- 90'+9 A. Zorgane · D. Heymans 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 16H. Koffi ▼ 90' 7.0
- 2J. Bager 6.7
- 21S. Andreou 7.3
- 4J. Van Cleemput 7.2
- 29Ž. Rogelj 7.0
- 44R. Morioka ▼ 46' 7.0
- 6A. Zorgane ⚽2 9.7
- 15V. Dragsnes 6.6
- 7I. Mbenza ⇢ ▼ 90' 7.7
- 8P. Guiagon ⇢ ▼ 78' 7.3
- 80Y. Sylla ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 26M. Ilaimaharitra ▲ 46' 7.0
- 13A. Benbouali ▲ 67' 7.0
- 17A. Bernier ▲ 78' 6.2
- 55M. Delavallée ▲ 90'
- 18D. Heymans ▲ 90'
- 25D. Marcq
- 9Oday Dabbagh
- 1G. Coucke 6.6
- 30J. Vanlerberghe 7.3
- 27D. Bates 6.2
- 22E. Cobbaut 7.0
- 5S. Walsh ▼ 46' 6.6
- 8M. Konaté ▼ 80' 6.6
- 16R. Schoofs 6.3
- 23D. Foulon ⇢ 7.2
- 7G. Hairemans ▼ 88' 7.3
- 19K. Mrabti 6.7
- 70N. Bassette ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 38B. Antonio ▲ 46' 6.2
- 20L. Lauberbach ▲ 80' 6.7
- 77P. Pflücke ▲ 88' 6.6
- 15Y. Thoelen
- 39I. Asante
- 35B. Bafdili
- 6J. Van Hecke
Thống kê
02⚑5
⚑710
34%Kiểm soát bóng66%
16Dứt điểm11
6Trúng đích5
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
301Chuyền bóng597
216Chuyền chính xác492
72%Chính xác chuyền82%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu46
50Ghi được74
67Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai43