Y.R. K.V. Mechelen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Charleroi

Y.R. K.V. Mechelen vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-1 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 5, hòa 1, Charleroi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 9
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
WWWLW Charleroi
  1. 28' 0-1 Y. Titraoui · A. Zorgane
  2. HT0-1
  3. 46' L. Lauberbach N. Storm
  4. 60' Ž. Rogelj A. Bernier
  5. 65' P. Dahl B. Raman
  6. 65' B. Bafdili G. Hairemans
  7. 73' P. Pflücke B. Antonio
  8. 73' D. Foulon M. Zekri
  9. 73' I. Mbenza J. Pétris
  10. 78' L. Lauberbach · B. Bafdili 1-1
  11. 81' A. Flips P. Guiagon
  12. 81' V. Dragsnes M. Nzita
  13. 88' Fredrik Hammar
  14. FT1-1

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Vanderbiest
  1. 1O. De Wolf 7.3
  2. 17R. Belghali 7.3
  3. 21S. Welsh 6.6
  4. 4T. Raemaekers 7.9
  5. 5M. Zekri ▼ 73' 7.2
  6. 7G. Hairemans ▼ 65' 6.6
  7. 33F. Hammar 7.2
  8. 16R. Schoofs 7.3
  9. 38B. Antonio ▼ 73' 6.3
  10. 14B. Raman ▼ 65' 6.3
  11. 11N. Storm ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 20L. Lauberbach ▲ 46' 6.9
  2. 10P. Dahl ▲ 65' 6.9
  3. 35B. Bafdili ▲ 65' 7.2
  4. 77P. Pflücke ▲ 73' 7.2
  5. 23D. Foulon ▲ 73' 7.2
  6. 8M. Konaté
  7. 3José Marsà
  8. 22Nacho Mirás
  9. 26N. Makanza
Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Mil
  1. 55M. Delavallée 7.6
  2. 98J. Pétris ▼ 73' 6.3
  3. 21S. Andreou 7.0
  4. 95C. Keita 7.2
  5. 24M. Nzita ▼ 81' 8.3
  6. 5É. Camara 6.6
  7. 6A. Zorgane 8.0
  8. 17A. Bernier ▼ 60' 6.9
  9. 22Y. Titraoui 7.6
  10. 10P. Guiagon ▼ 81' 6.7
  11. 19N. Štulić 6.6

Dự bị 9

  1. 29Ž. Rogelj ▲ 60' 6.3
  2. 7I. Mbenza ▲ 73' 6.7
  3. 70A. Flips ▲ 81' 6.6
  4. 15V. Dragsnes ▲ 81' 6.9
  5. 67A. Stanić
  6. 30M. Koné
  7. 66N. Mayoka-Tika
  8. 28R. Asante
  9. 50R. Denuit

Thống kê

0110
300
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm10
6Trúng đích5
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
10Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
5Cứu thua5
0.82Bàn thắng ngăn chặn0.82
602Chuyền bóng361
528Chuyền chính xác288
88%Chính xác chuyền80%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu48
78Ghi được77
66Thủng lưới57
1.59Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu