Y.R. K.V. Mechelen vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 5-2 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 5, hòa 1, Charleroi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Malines
- Phong độ
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- WWWWL Charleroi
- 11' N. Storm · R. Schoofs 1-0
- 15' Cheick Keita
- 22' Stelios Andreou
- 33' 1-1 D. Heymans11m
- 37' Daam Foulon
- 38' Jeremy Petris
- 39' K. Mrabti11m 2-1
- 40' 2-2 P. Guiagon · A. Bernier
- 45' N. Storm 3-2
- HT3-2
- 57' R. Schoofs · R. Belghali 4-2
- 61' ▲ M. Nzita ▼ V. Dragsnes
- 61' ▲ Ž. Rogelj ▼ J. Pétris
- 68' ▲ S. Walsh ▼ B. Van den Eynden
- 69' ▲ B. Raman ▼ R. Belghali
- 73' ▲ Y. Sylla ▼ Oday Dabbagh
- 73' ▲ I. Mbenza ▼ A. Bernier
- 73' ▲ Aiham Ousou ▼ P. Guiagon
- 76' ▲ P. Dahl ▼ N. Storm
- 76' ▲ B. Bafdili ▼ R. Schoofs
- 79' B. Raman 5-2
- 83' ▲ E. Yeboah ▼ K. Mrabti
- 85' Elton Yeboah
- FT5-2
Đội hình
- 1O. De Wolf 6.9
- 4T. Raemaekers 7.2
- 29B. Van den Eynden ▼ 68' 6.6
- 3José Marsà 6.3
- 17R. Belghali ⇢ ▼ 69' 6.9
- 32A. Ouattara 6.6
- 16R. Schoofs ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.3
- 23D. Foulon 7.5
- 77P. Pflücke 7.2
- 19K. Mrabti ⚽ ▼ 83' 7.2
- 11N. Storm ⚽2 ▼ 76' 8.0
Dự bị 9
- 5S. Walsh ▲ 68' 6.6
- 14B. Raman ⚽ ▲ 69' 7.5
- 35B. Bafdili ▲ 76' 6.3
- 10P. Dahl ▲ 76' 6.3
- 36E. Yeboah ▲ 83' 6.3
- 33L. Baert
- 39I. Asante
- 7G. Hairemans
- 15Y. Thoelen
- 30M. Koné 6.2
- 98J. Pétris ▼ 61' 5.9
- 95C. Keita 6.2
- 21S. Andreou 6.3
- 15V. Dragsnes ▼ 61' 6.2
- 6A. Zorgane 6.9
- 5É. Camara 6.6
- 17A. Bernier ⇢ ▼ 73' 6.2
- 18D. Heymans ⚽ 7.9
- 8P. Guiagon ⚽ ▼ 73' 7.5
- 9Oday Dabbagh ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 24M. Nzita ▲ 61' 6.6
- 29Ž. Rogelj ▲ 61' 6.7
- 4Aiham Ousou ▲ 73' 6.3
- 7I. Mbenza ▲ 73' 7.5
- 80Y. Sylla ▲ 73' 7.3
- 33T. Defourny
- 56A. Boukamir
- 22Y. Titraoui
- 28R. Asante
Thống kê
01⚑0
⚑730
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm25
7Trúng đích6
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm20
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn12
0Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
-1.71Bàn thắng ngăn chặn-1.71
386Chuyền bóng529
306Chuyền chính xác457
79%Chính xác chuyền86%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
78Ghi được77
66Thủng lưới57
1.59Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai40