Charleroi vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 3-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 4, hòa 1, Y.R. K.V. Mechelen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWWL Charleroi
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- 14' ▲ N. Storm ▼ B. Raman
- 16' N. Štulić · J. Pétris 1-0
- 20' D. Heymans · P. Guiagon 2-0
- 28' Massamba Sow
- HT2-0
- 59' ▲ B. Van den Eynden ▼ T. Raemaekers
- 59' ▲ G. Hairemans ▼ P. Pflücke
- 62' N. Štulić 3-0
- 68' ▲ É. Camara ▼ Y. Titraoui
- 70' ▲ K. Van Rafelghem ▼ R. Belghali
- 71' ▲ B. Bafdili ▼ K. Mrabti
- 75' ▲ I. Mbenza ▼ P. Guiagon
- 75' ▲ C. Keita ▼ M. Sow
- 75' ▲ Ž. Rogelj ▼ A. Bernier
- 85' ▲ V. Dragsnes ▼ M. Nzita
- FT3-0
Đội hình
- 55M. Delavallée 8.7
- 98J. Pétris ⇢ 8.0
- 21S. Andreou 7.3
- 39M. Sow ▼ 75' 6.9
- 24M. Nzita ▼ 85' 7.5
- 22Y. Titraoui ▼ 68' 7.3
- 6A. Zorgane 7.6
- 17A. Bernier ▼ 75' 6.7
- 18D. Heymans ⚽ 8.3
- 10P. Guiagon ⇢ ▼ 75' 8.0
- 19N. Štulić ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 5É. Camara ▲ 68' 6.5
- 7I. Mbenza ▲ 75' 6.9
- 95C. Keita ▲ 75' 6.3
- 29Ž. Rogelj ▲ 75' 6.7
- 15V. Dragsnes ▲ 85' 6.7
- 99G. Kyei
- 56A. Boukamir
- 70A. Flips
- 30M. Koné
- 1O. De Wolf 7.0
- 17R. Belghali ▼ 70' 6.0
- 21S. Welsh 6.9
- 4T. Raemaekers ▼ 59' 6.9
- 3José Marsà 6.3
- 33F. Hammar 7.2
- 19K. Mrabti ▼ 71' 6.7
- 77P. Pflücke ▼ 59' 7.2
- 16R. Schoofs 6.9
- 14B. Raman ▼ 14' 7.2
- 20L. Lauberbach 6.9
Dự bị 9
- 11N. Storm ▲ 14' 6.9
- 29B. Van den Eynden ▲ 59' 6.6
- 7G. Hairemans ▲ 59' 6.9
- 27K. Van Rafelghem ▲ 70' 6.6
- 35B. Bafdili ▲ 71' 6.9
- 8M. Konaté
- 10P. Dahl
- 36E. Yeboah
- 22Nacho Mirás
Thống kê
01⚑5
⚑500
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm24
7Trúng đích7
3Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn10
5Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
7Cứu thua4
1.52Bàn thắng ngăn chặn1.52
454Chuyền bóng417
371Chuyền chính xác357
82%Chính xác chuyền86%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu49
77Ghi được78
57Thủng lưới66
1.6Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai45