Charleroi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Y.R. K.V. Mechelen

Charleroi vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 0-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 4, hòa 1, Y.R. K.V. Mechelen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 29
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWWL Charleroi
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 1' 0-1 B. Raman · K. Mrabti
  2. HT0-1
  3. 46' A. Bernier Ž. Rogelj
  4. 46' L. Lauberbach B. Raman
  5. 50' Yassine Titraoui
  6. 53' Lion Lauberbach
  7. 61' V. Dragsnes M. Nzita
  8. 67' A. Flips I. Mbenza
  9. 69' S. Welsh P. Pflücke
  10. 69' B. Bafdili N. Storm
  11. 78' A. Stanić Y. Titraoui
  12. 80' M. Konaté G. Hairemans
  13. 84' Ortwin De Wolf
  14. 90'+3 A. Ouattara K. Mrabti
  15. FT0-1

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Mil
  1. 55M. Delavallée 7.9
  2. 29Ž. Rogelj ▼ 46' 6.7
  3. 95C. Keita 6.2
  4. 21S. Andreou 6.9
  5. 24M. Nzita ▼ 61' 6.9
  6. 22Y. Titraoui ▼ 78' 7.3
  7. 6A. Zorgane 7.3
  8. 98J. Pétris 6.6
  9. 18D. Heymans 7.2
  10. 7I. Mbenza ▼ 67' 6.6
  11. 19N. Štulić 6.2

Dự bị 9

  1. 17A. Bernier ▲ 46' 6.7
  2. 15V. Dragsnes ▲ 61' 6.9
  3. 70A. Flips ▲ 67' 7.9
  4. 67A. Stanić ▲ 78' 6.3
  5. 43Q. Benaets
  6. 39M. Sow
  7. 30M. Koné
  8. 28R. Asante
  9. 5É. Camara
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Vanderbiest
  1. 1O. De Wolf 7.3
  2. 17R. Belghali 6.9
  3. 6A. Touba 8.0
  4. 3José Marsà 7.2
  5. 23D. Foulon 7.0
  6. 77P. Pflücke ▼ 69' 6.9
  7. 33F. Hammar 6.9
  8. 19K. Mrabti ▼ 90' 7.2
  9. 7G. Hairemans ▼ 80' 6.3
  10. 14B. Raman ▼ 46' 7.2
  11. 11N. Storm ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 20L. Lauberbach ▲ 46' 6.7
  2. 21S. Welsh ▲ 69' 6.3
  3. 35B. Bafdili ▲ 69' 6.3
  4. 8M. Konaté ▲ 80' 6.2
  5. 32A. Ouattara ▲ 90'
  6. 38B. Antonio
  7. 9J. Ngoy
  8. 22Nacho Mirás
  9. 27K. Van Rafelghem

Thống kê

016
320
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm11
2Trúng đích6
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
568Chuyền bóng300
483Chuyền chính xác205
85%Chính xác chuyền68%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu49
77Ghi được78
57Thủng lưới66
1.6Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu