Charleroi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Y.R. K.V. Mechelen

Charleroi vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 0-2 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 4, hòa 1, Y.R. K.V. Mechelen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 9
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWWL Charleroi
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 36' 0-1 M. van Brederode · G. Diouf
  2. 41' 0-2 L. Lauberbach · M. van Brederode
  3. HT0-2
  4. 46' F. Szymczak A. Boukamir
  5. 46' M. Nzita J. Gaudin
  6. 62' Jakob Napoleon Romsaas
  7. 64' K. Mrabti B. Bafdili
  8. 68' L. Blum A. Bernier
  9. 71' Lion Lauberbach
  10. 78' R. Asante C. Keita
  11. 78' B. Antonio M. van Brederode
  12. 79' I. Mbenza K. Van Den Kerkhof
  13. 84' Nacho Miras
  14. 86' I. Struyf J. Marsa
  15. 90'+4 Mathis Servais
  16. 90'+1 Kerim Mrabti
  17. FT0-2

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rik De Mil
  1. 55M. Delavalee 6.7
  2. 3K. Van Den Kerkhof ▼ 79' 6.2
  3. 4A. Ousou 7.3
  4. 95C. Keita ▼ 78' 6.3
  5. 23J. Gaudin ▼ 46' 6.2
  6. 56A. Boukamir ▼ 46' 6.7
  7. 5E. Camara 6.9
  8. 14P. Pflucke 6.9
  9. 8J. Romsaas 7.3
  10. 17A. Bernier ▼ 68' 6.5
  11. 21A. Scheidler 6.5

Dự bị 9

  1. 30M. Kone
  2. 9F. Szymczak ▲ 46' 6.2
  3. 25A. Colassin
  4. 27L. Blum ▲ 68' 7.0
  5. 24M. Nzita ▲ 46' 7.3
  6. 7I. Mbenza ▲ 79' 6.5
  7. 28R. Asante ▲ 78' 6.6
  8. 32M. Boukamir
  9. 43Q. Benaets
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Frédéric Vanderbiest
  1. 13N. Miras 8.2
  2. 2R. Halhal 6.9
  3. 8M. Konate 7.2
  4. 4G. Diouf 7.7
  5. 7T. Koudou 6.6
  6. 6F. Hammar 7.2
  7. 17M. Servais 6.7
  8. 3J. Marsa ▼ 86' 6.9
  9. 11B. Bafdili ▼ 64' 6.2
  10. 20L. Lauberbach 7.6
  11. 9M. van Brederode ▼ 78' 8.0

Dự bị 9

  1. 1O. De Wolf
  2. 15T. Van Ingelgom
  3. 5R. Teague
  4. 18I. Struyf ▲ 86' 6.7
  5. 19K. Mrabti ▲ 64' 6.3
  6. 22L. Golic
  7. 23M. Zekri
  8. 38B. Antonio ▲ 78' 6.2
  9. 39M. Decoene

Thống kê

005
340
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm5
6Trúng đích3
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị0
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
1Cứu thua6
0.88Bàn thắng ngăn chặn0.88
506Chuyền bóng313
450Chuyền chính xác239
89%Chính xác chuyền76%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu44
63Ghi được54
58Thủng lưới69
1.29Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu