Y.R. K.V. Mechelen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Charleroi

Y.R. K.V. Mechelen vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-0 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 5, hòa 1, Charleroi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
WWWWL Charleroi
  1. 11' Oday Dabbagh
  2. 36' Sandy Walsh
  3. HT0-0
  4. 47' Damien Marcq
  5. 49' G. Hairemans11m 1-0
  6. 62' P. Guiagon A. Bernier
  7. 62' A. Zorgane D. Heymans
  8. 62' N. Štulić Oday Dabbagh
  9. 68' B. Bafdili M. Konaté
  10. 69' F. Soelle Soelle N. Bassette
  11. 78' Y. Sylla R. Morioka
  12. 84' P. Pflücke G. Hairemans
  13. 84' Y. Malede K. Mrabti
  14. 90'+5 Bilal Bafdili
  15. 90'+3 J. Van Hecke S. Walsh
  16. FT1-0

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1G. Coucke 7.3
  2. 5S. Walsh ▼ 90' 7.2
  3. 27D. Bates 7.3
  4. 22E. Cobbaut 7.7
  5. 23D. Foulon 7.2
  6. 8M. Konaté ▼ 68' 6.6
  7. 30J. Vanlerberghe 6.9
  8. 7G. Hairemans ▼ 84' 9.2
  9. 16R. Schoofs 7.3
  10. 19K. Mrabti ▼ 84' 6.9
  11. 70N. Bassette ▼ 69' 7.0

Dự bị 7

  1. 35B. Bafdili ▲ 68' 6.3
  2. 28F. Soelle Soelle ▲ 69' 6.7
  3. 77P. Pflücke ▲ 84' 6.9
  4. 10Y. Malede ▲ 84' 6.2
  5. 6J. Van Hecke ▲ 90'
  6. 15Y. Thoelen
  7. 38B. Antonio
Charleroi Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Mazzù
  1. 16H. Koffi 8.2
  2. 2J. Bager 7.9
  3. 25D. Marcq 5.7
  4. 21S. Andreou 7.3
  5. 29Ž. Rogelj 6.7
  6. 44R. Morioka ▼ 78' 7.3
  7. 18D. Heymans ▼ 62' 6.3
  8. 15V. Dragsnes 6.7
  9. 26M. Ilaimaharitra 7.0
  10. 17A. Bernier ▼ 62' 6.5
  11. 9Oday Dabbagh ▼ 62' 6.3

Dự bị 7

  1. 8P. Guiagon ▲ 62' 6.9
  2. 6A. Zorgane ▲ 62' 7.0
  3. 19N. Štulić ▲ 62' 6.9
  4. 80Y. Sylla ▲ 78' 6.5
  5. 32M. Boukamir
  6. 55M. Delavallée
  7. 27R. Monticelli

Thống kê

028
211
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm6
7Trúng đích3
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
503Chuyền bóng456
423Chuyền chính xác365
84%Chính xác chuyền80%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu44
74Ghi được50
59Thủng lưới67
1.61Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu